humbler beginnings
những khởi đầu khiêm tốn hơn
humbler approach
phương pháp khiêm tốn hơn
humbler attitude
thái độ khiêm tốn hơn
humbler goals
mục tiêu khiêm tốn hơn
humbler lifestyle
phong cách sống khiêm tốn hơn
humbler perspective
quan điểm khiêm tốn hơn
humbler dreams
những giấc mơ khiêm tốn hơn
humbler vision
tầm nhìn khiêm tốn hơn
humbler choices
những lựa chọn khiêm tốn hơn
he became a humbler person after his travels.
anh trở thành một người khiêm tốn hơn sau những chuyến đi của mình.
winning the award made her feel even humbler than before.
việc giành được giải thưởng khiến cô cảm thấy khiêm tốn hơn bao giờ hết.
she learned to be humbler in her achievements.
cô ấy đã học cách khiêm tốn hơn trong những thành tựu của mình.
his humbler attitude impressed everyone around him.
tính khiêm tốn của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người xung quanh.
being humbler can lead to better relationships.
sự khiêm tốn có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
she approached the competition with a humbler mindset.
cô ấy tiếp cận cuộc thi với một tâm lý khiêm tốn hơn.
his humbler nature made him a great leader.
tính cách khiêm tốn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
learning from failures can make you humbler.
học hỏi từ những thất bại có thể khiến bạn khiêm tốn hơn.
they appreciated his humbler approach to life.
họ đánh giá cao cách tiếp cận cuộc sống khiêm tốn của anh ấy.
her humbler perspective helped her connect with others.
quan điểm khiêm tốn hơn của cô ấy đã giúp cô ấy kết nối với những người khác.
humbler beginnings
những khởi đầu khiêm tốn hơn
humbler approach
phương pháp khiêm tốn hơn
humbler attitude
thái độ khiêm tốn hơn
humbler goals
mục tiêu khiêm tốn hơn
humbler lifestyle
phong cách sống khiêm tốn hơn
humbler perspective
quan điểm khiêm tốn hơn
humbler dreams
những giấc mơ khiêm tốn hơn
humbler vision
tầm nhìn khiêm tốn hơn
humbler choices
những lựa chọn khiêm tốn hơn
he became a humbler person after his travels.
anh trở thành một người khiêm tốn hơn sau những chuyến đi của mình.
winning the award made her feel even humbler than before.
việc giành được giải thưởng khiến cô cảm thấy khiêm tốn hơn bao giờ hết.
she learned to be humbler in her achievements.
cô ấy đã học cách khiêm tốn hơn trong những thành tựu của mình.
his humbler attitude impressed everyone around him.
tính khiêm tốn của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người xung quanh.
being humbler can lead to better relationships.
sự khiêm tốn có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
she approached the competition with a humbler mindset.
cô ấy tiếp cận cuộc thi với một tâm lý khiêm tốn hơn.
his humbler nature made him a great leader.
tính cách khiêm tốn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
learning from failures can make you humbler.
học hỏi từ những thất bại có thể khiến bạn khiêm tốn hơn.
they appreciated his humbler approach to life.
họ đánh giá cao cách tiếp cận cuộc sống khiêm tốn của anh ấy.
her humbler perspective helped her connect with others.
quan điểm khiêm tốn hơn của cô ấy đã giúp cô ấy kết nối với những người khác.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now