hume

[Mỹ]/hju:m/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hume (một họ)
Word Forms
số nhiềuhumes

Cụm từ & Cách kết hợp

David Hume

david hume

Humean philosophy

triết học Hume

Hume's skepticism

chủ nghĩa hoài nghi của Hume

Hume's empiricism

chủ nghĩa kinh nghiệm của Hume

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay