sticky humidness
độ ẩm dính
muggy humidness
độ ẩm ngột ngạt
sultry humidness
độ ẩm nóng nực
steamy humidness
độ ẩm bốc hơi
tropical humidness
độ ẩm nhiệt đới
the high humidities caused the books to mold in the archive.
Độ ẩm cao đã khiến các cuốn sách mọc mốc trong kho lưu trữ.
meteorologists track humidities across different regions for climate analysis.
Các nhà khí tượng học theo dõi độ ẩm ở các khu vực khác nhau để phân tích khí hậu.
the tropical humidities made the expedition challenging for the researchers.
Độ ẩm nhiệt đới đã khiến chuyến thám hiểm trở nên khó khăn đối với các nhà nghiên cứu.
extreme humidities recorded during the monsoon season flooded the basement.
Độ ẩm cực đoan được ghi nhận trong mùa mưa đã gây ngập lụt tầng hầm.
the varying humidities between coastal and inland areas affect agriculture.
Sự chênh lệch độ ẩm giữa các khu vực ven biển và nội địa ảnh hưởng đến nông nghiệp.
high indoor humidities promote the growth of dust mites in homes.
Độ ẩm cao trong nhà thúc đẩy sự phát triển của ve bụi trong nhà.
data shows increasing humidities in northern latitudes over decades.
Dữ liệu cho thấy độ ẩm ở các vĩ độ phía bắc đang tăng lên trong nhiều thập kỷ qua.
comparative humidities between cities help tourists plan their visits.
Sự so sánh độ ẩm giữa các thành phố giúp du khách lên kế hoạch chuyến đi của họ.
clinical studies examine how humidities impact patient recovery rates.
Các nghiên cứu lâm sàng kiểm tra cách độ ẩm ảnh hưởng đến tỷ lệ phục hồi của bệnh nhân.
the architect specified materials resistant to humidities in the design.
Kỹ sư thiết kế đã chỉ định các vật liệu chống lại độ ẩm trong thiết kế.
forecasters predicted unusually high humidities for the coming week.
Các nhà dự báo dự đoán độ ẩm bất thường cao trong tuần tới.
absolute humidities differ significantly from relative humidities in measurement.
Độ ẩm tuyệt đối khác biệt đáng kể với độ ẩm tương đối trong đo lường.
sticky humidness
độ ẩm dính
muggy humidness
độ ẩm ngột ngạt
sultry humidness
độ ẩm nóng nực
steamy humidness
độ ẩm bốc hơi
tropical humidness
độ ẩm nhiệt đới
the high humidities caused the books to mold in the archive.
Độ ẩm cao đã khiến các cuốn sách mọc mốc trong kho lưu trữ.
meteorologists track humidities across different regions for climate analysis.
Các nhà khí tượng học theo dõi độ ẩm ở các khu vực khác nhau để phân tích khí hậu.
the tropical humidities made the expedition challenging for the researchers.
Độ ẩm nhiệt đới đã khiến chuyến thám hiểm trở nên khó khăn đối với các nhà nghiên cứu.
extreme humidities recorded during the monsoon season flooded the basement.
Độ ẩm cực đoan được ghi nhận trong mùa mưa đã gây ngập lụt tầng hầm.
the varying humidities between coastal and inland areas affect agriculture.
Sự chênh lệch độ ẩm giữa các khu vực ven biển và nội địa ảnh hưởng đến nông nghiệp.
high indoor humidities promote the growth of dust mites in homes.
Độ ẩm cao trong nhà thúc đẩy sự phát triển của ve bụi trong nhà.
data shows increasing humidities in northern latitudes over decades.
Dữ liệu cho thấy độ ẩm ở các vĩ độ phía bắc đang tăng lên trong nhiều thập kỷ qua.
comparative humidities between cities help tourists plan their visits.
Sự so sánh độ ẩm giữa các thành phố giúp du khách lên kế hoạch chuyến đi của họ.
clinical studies examine how humidities impact patient recovery rates.
Các nghiên cứu lâm sàng kiểm tra cách độ ẩm ảnh hưởng đến tỷ lệ phục hồi của bệnh nhân.
the architect specified materials resistant to humidities in the design.
Kỹ sư thiết kế đã chỉ định các vật liệu chống lại độ ẩm trong thiết kế.
forecasters predicted unusually high humidities for the coming week.
Các nhà dự báo dự đoán độ ẩm bất thường cao trong tuần tới.
absolute humidities differ significantly from relative humidities in measurement.
Độ ẩm tuyệt đối khác biệt đáng kể với độ ẩm tương đối trong đo lường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay