comic humourist
nhà hài hước hoạt hình
famous humourist
nhà hài hước nổi tiếng
humourist writer
nhà văn hài hước
humourist style
phong cách hài hước
humourist perspective
quan điểm hài hước
humourist approach
phương pháp hài hước
humourist talent
tài năng hài hước
humourist performance
diễn xuất hài hước
humourist commentary
bình luận hài hước
humourist personality
tính cách hài hước
the humourist made the audience laugh with his clever jokes.
Người hài hước khiến khán giả bật cười với những câu đùa thông minh của mình.
being a humourist requires a unique perspective on life.
Việc trở thành một người hài hước đòi hỏi một quan điểm độc đáo về cuộc sống.
the humourist's latest book is filled with witty observations.
Cuốn sách mới nhất của người hài hước tràn ngập những quan sát dí dỏm.
many people admire the humourist for his sharp wit.
Rất nhiều người ngưỡng mộ người hài hước vì sự thông minh sắc sảo của anh ấy.
the humourist often draws inspiration from everyday situations.
Người hài hước thường lấy cảm hứng từ những tình huống hàng ngày.
she aspires to become a renowned humourist in the future.
Cô ấy khao khát trở thành một người hài hước nổi tiếng trong tương lai.
the humourist's performance was a delightful mix of comedy and storytelling.
Diễn xuất của người hài hước là sự kết hợp thú vị giữa hài kịch và kể chuyện.
many humourists use satire to comment on social issues.
Rất nhiều người hài hước sử dụng châm biếm để bình luận về các vấn đề xã hội.
the humourist's style is characterized by clever wordplay.
Phong cách của người hài hước được đặc trưng bởi sự sử dụng từ ngữ thông minh.
his career as a humourist took off after his first stand-up show.
Sự nghiệp của anh ấy với tư cách là một người hài hước đã cất cánh sau buổi biểu diễn độc thoại đầu tiên.
comic humourist
nhà hài hước hoạt hình
famous humourist
nhà hài hước nổi tiếng
humourist writer
nhà văn hài hước
humourist style
phong cách hài hước
humourist perspective
quan điểm hài hước
humourist approach
phương pháp hài hước
humourist talent
tài năng hài hước
humourist performance
diễn xuất hài hước
humourist commentary
bình luận hài hước
humourist personality
tính cách hài hước
the humourist made the audience laugh with his clever jokes.
Người hài hước khiến khán giả bật cười với những câu đùa thông minh của mình.
being a humourist requires a unique perspective on life.
Việc trở thành một người hài hước đòi hỏi một quan điểm độc đáo về cuộc sống.
the humourist's latest book is filled with witty observations.
Cuốn sách mới nhất của người hài hước tràn ngập những quan sát dí dỏm.
many people admire the humourist for his sharp wit.
Rất nhiều người ngưỡng mộ người hài hước vì sự thông minh sắc sảo của anh ấy.
the humourist often draws inspiration from everyday situations.
Người hài hước thường lấy cảm hứng từ những tình huống hàng ngày.
she aspires to become a renowned humourist in the future.
Cô ấy khao khát trở thành một người hài hước nổi tiếng trong tương lai.
the humourist's performance was a delightful mix of comedy and storytelling.
Diễn xuất của người hài hước là sự kết hợp thú vị giữa hài kịch và kể chuyện.
many humourists use satire to comment on social issues.
Rất nhiều người hài hước sử dụng châm biếm để bình luận về các vấn đề xã hội.
the humourist's style is characterized by clever wordplay.
Phong cách của người hài hước được đặc trưng bởi sự sử dụng từ ngữ thông minh.
his career as a humourist took off after his first stand-up show.
Sự nghiệp của anh ấy với tư cách là một người hài hước đã cất cánh sau buổi biểu diễn độc thoại đầu tiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay