bad humours
tinh trạng tồi tệ
good humours
tinh trạng tốt
mixed humours
tinh trạng hỗn hợp
sanguine humours
tinh trạng lạc quan
choleric humours
tinh trạng nóng tính
phlegmatic humours
tinh trạng bình thản
melancholic humours
tinh trạng u sầu
humours abound
tinh trạng tràn lan
humours fluctuate
tinh trạng dao động
humours affect
tinh trạng ảnh hưởng
his humours often change throughout the day.
tâm trạng của anh ấy thường xuyên thay đổi trong suốt cả ngày.
she has a great sense of humours that makes everyone laugh.
cô ấy có khiếu hài hước khiến mọi người đều bật cười.
different cultures have various humours in their storytelling.
các nền văn hóa khác nhau có nhiều loại hài hước trong kể chuyện của họ.
he expressed his humours through art and music.
anh ấy thể hiện sự hài hước của mình thông qua nghệ thuật và âm nhạc.
her humours can lighten up any dull gathering.
sự hài hước của cô ấy có thể làm bừng sáng bất kỳ buổi tụ họp tẻ nhạt nào.
understanding humours is key to effective communication.
hiểu được sự hài hước là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
his humours often reflect his mood and feelings.
tâm trạng của anh ấy thường phản ánh tâm trạng và cảm xúc của anh ấy.
she uses her humours to cope with stressful situations.
cô ấy sử dụng sự hài hước của mình để đối phó với những tình huống căng thẳng.
humours can vary greatly from person to person.
sự hài hước có thể khác nhau rất nhiều từ người này sang người khác.
he has a talent for turning serious topics into humours.
anh ấy có tài biến những chủ đề nghiêm túc thành hài hước.
bad humours
tinh trạng tồi tệ
good humours
tinh trạng tốt
mixed humours
tinh trạng hỗn hợp
sanguine humours
tinh trạng lạc quan
choleric humours
tinh trạng nóng tính
phlegmatic humours
tinh trạng bình thản
melancholic humours
tinh trạng u sầu
humours abound
tinh trạng tràn lan
humours fluctuate
tinh trạng dao động
humours affect
tinh trạng ảnh hưởng
his humours often change throughout the day.
tâm trạng của anh ấy thường xuyên thay đổi trong suốt cả ngày.
she has a great sense of humours that makes everyone laugh.
cô ấy có khiếu hài hước khiến mọi người đều bật cười.
different cultures have various humours in their storytelling.
các nền văn hóa khác nhau có nhiều loại hài hước trong kể chuyện của họ.
he expressed his humours through art and music.
anh ấy thể hiện sự hài hước của mình thông qua nghệ thuật và âm nhạc.
her humours can lighten up any dull gathering.
sự hài hước của cô ấy có thể làm bừng sáng bất kỳ buổi tụ họp tẻ nhạt nào.
understanding humours is key to effective communication.
hiểu được sự hài hước là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
his humours often reflect his mood and feelings.
tâm trạng của anh ấy thường phản ánh tâm trạng và cảm xúc của anh ấy.
she uses her humours to cope with stressful situations.
cô ấy sử dụng sự hài hước của mình để đối phó với những tình huống căng thẳng.
humours can vary greatly from person to person.
sự hài hước có thể khác nhau rất nhiều từ người này sang người khác.
he has a talent for turning serious topics into humours.
anh ấy có tài biến những chủ đề nghiêm túc thành hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay