humpbacks migration
di cư của cá voi lưng hổ
humpbacks song
bài hát của cá voi lưng hổ
humpbacks feeding
cá voi lưng hổ cho ăn
humpbacks population
dân số cá voi lưng hổ
humpbacks behavior
hành vi của cá voi lưng hổ
humpbacks sightings
nhìn thấy cá voi lưng hổ
humpbacks conservation
bảo tồn cá voi lưng hổ
humpbacks research
nghiên cứu về cá voi lưng hổ
humpbacks habitat
môi trường sống của cá voi lưng hổ
humpbacks tracking
theo dõi cá voi lưng hổ
humpbacks are known for their acrobatic displays.
cá voi lưng lồi nổi tiếng với những màn biểu diễn nhào lộn.
many humpbacks migrate thousands of miles each year.
nhiều cá voi lưng lồi di cư hàng ngàn dặm mỗi năm.
scientists study humpbacks to learn more about their behavior.
các nhà khoa học nghiên cứu cá voi lưng lồi để tìm hiểu thêm về hành vi của chúng.
humpbacks communicate using a variety of songs.
cá voi lưng lồi giao tiếp bằng nhiều loại bài hát khác nhau.
watching humpbacks breach is a spectacular sight.
xem cá voi lưng lồi nhảy lượn là một cảnh tượng ngoạn mục.
humpbacks feed primarily on small fish and krill.
cá voi lưng lồi chủ yếu ăn cá nhỏ và tôm krill.
conservation efforts are vital for humpbacks' survival.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với sự sống còn của cá voi lưng lồi.
humpbacks can be found in oceans around the world.
cá voi lưng lồi có thể được tìm thấy ở các đại dương trên khắp thế giới.
humpbacks have distinctive markings on their tails.
cá voi lưng lồi có những dấu hiệu đặc biệt trên đuôi của chúng.
humpbacks are often spotted during whale-watching tours.
cá voi lưng lồi thường được nhìn thấy trong các chuyến tham quan ngắm cá voi.
humpbacks migration
di cư của cá voi lưng hổ
humpbacks song
bài hát của cá voi lưng hổ
humpbacks feeding
cá voi lưng hổ cho ăn
humpbacks population
dân số cá voi lưng hổ
humpbacks behavior
hành vi của cá voi lưng hổ
humpbacks sightings
nhìn thấy cá voi lưng hổ
humpbacks conservation
bảo tồn cá voi lưng hổ
humpbacks research
nghiên cứu về cá voi lưng hổ
humpbacks habitat
môi trường sống của cá voi lưng hổ
humpbacks tracking
theo dõi cá voi lưng hổ
humpbacks are known for their acrobatic displays.
cá voi lưng lồi nổi tiếng với những màn biểu diễn nhào lộn.
many humpbacks migrate thousands of miles each year.
nhiều cá voi lưng lồi di cư hàng ngàn dặm mỗi năm.
scientists study humpbacks to learn more about their behavior.
các nhà khoa học nghiên cứu cá voi lưng lồi để tìm hiểu thêm về hành vi của chúng.
humpbacks communicate using a variety of songs.
cá voi lưng lồi giao tiếp bằng nhiều loại bài hát khác nhau.
watching humpbacks breach is a spectacular sight.
xem cá voi lưng lồi nhảy lượn là một cảnh tượng ngoạn mục.
humpbacks feed primarily on small fish and krill.
cá voi lưng lồi chủ yếu ăn cá nhỏ và tôm krill.
conservation efforts are vital for humpbacks' survival.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với sự sống còn của cá voi lưng lồi.
humpbacks can be found in oceans around the world.
cá voi lưng lồi có thể được tìm thấy ở các đại dương trên khắp thế giới.
humpbacks have distinctive markings on their tails.
cá voi lưng lồi có những dấu hiệu đặc biệt trên đuôi của chúng.
humpbacks are often spotted during whale-watching tours.
cá voi lưng lồi thường được nhìn thấy trong các chuyến tham quan ngắm cá voi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay