humulins

[Mỹ]/ˈhjuːmjʊlɪnz/
[Anh]/ˈhuːmjʊlɪnz/

Dịch

n. một hợp chất đắng từ hoa bia được dùng trong y học

Câu ví dụ

the doctor prescribed humulins to regulate the patient's blood sugar levels.

Bác sĩ đã kê đơn humulins để điều chỉnh mức đường huyết của bệnh nhân.

humulins are commonly used in diabetes treatment protocols.

Humulins thường được sử dụng trong các quy trình điều trị tiểu đường.

proper storage of humulins is essential to maintain their effectiveness.

Lưu trữ humulins đúng cách là rất cần thiết để duy trì hiệu quả của chúng.

the pharmacy stocks various types of humulins for different patient needs.

Cửa hàng dược phẩm cung cấp nhiều loại humulins khác nhau để đáp ứng nhu cầu của các bệnh nhân khác nhau.

dosage adjustments for humulins must be made carefully under medical supervision.

Các điều chỉnh liều lượng của humulins phải được thực hiện cẩn thận dưới sự giám sát y tế.

some patients may have allergic reactions to certain humulins.

Một số bệnh nhân có thể có phản ứng dị ứng với một số loại humulins.

humulins work by helping cells absorb glucose from the bloodstream.

Humulins hoạt động bằng cách giúp các tế bào hấp thụ glucose từ máu.

the rapid-acting humulins take effect within minutes of injection.

Humulins tác dụng nhanh bắt đầu phát huy hiệu quả trong vài phút sau khi tiêm.

insurance coverage for humulins varies depending on the specific medication.

Chế độ bảo hiểm cho humulins thay đổi tùy thuộc vào loại thuốc cụ thể.

long-acting humulins provide steady blood sugar control throughout the day.

Humulins tác dụng kéo dài giúp kiểm soát đường huyết ổn định suốt cả ngày.

patients must learn proper injection techniques for administering humulins.

Bệnh nhân phải học cách tiêm đúng để sử dụng humulins.

the efficacy of humulins can be affected by improper storage conditions.

Tính hiệu quả của humulins có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện bảo quản không đúng.

doctors may combine different humulins to achieve optimal glucose management.

Bác sĩ có thể kết hợp các loại humulins khác nhau để đạt được kiểm soát đường huyết tối ưu.

humulin therapy requires regular monitoring of blood glucose levels.

Liệu pháp humulin yêu cầu theo dõi định kỳ mức đường huyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay