lupulin

[Mỹ]/ˈluːp.jʊ.lɪn/
[Anh]/ˈluː.pjʊ.lɪn/

Dịch

n. bột màu vàng nhạt thu được từ lông tuyến của cây hoa bia, được sử dụng trong quá trình ủ bia để tạo hương vị và mùi thơm

Cụm từ & Cách kết hợp

lupulin aroma

hương lupulin

lupulin glands

tuyến lupulin

lupulin powder

bột lupulin

lupulin extract

chiết xuất lupulin

lupulin content

hàm lượng lupulin

lupulin flavor

vị lupulin

lupulin characteristics

đặc điểm của lupulin

lupulin usage

sử dụng lupulin

lupulin benefits

lợi ích của lupulin

lupulin quality

chất lượng lupulin

Câu ví dụ

lupulin is a key ingredient in brewing beer.

lupulin là một thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất bia.

the lupulin glands contain essential oils.

các tuyến lệ chứa các loại dầu thiết yếu.

many craft brewers focus on the quality of lupulin.

nhiều nhà sản xuất bia thủ công tập trung vào chất lượng của lupulin.

lupulin contributes to the aroma of the beer.

lupulin góp phần tạo nên hương thơm của bia.

some people are allergic to lupulin.

một số người bị dị ứng với lupulin.

brewers often experiment with different lupulin varieties.

các nhà sản xuất bia thường xuyên thử nghiệm với các loại lupulin khác nhau.

lupulin can enhance the bitterness of the beer.

lupulin có thể tăng thêm độ đắng của bia.

fresh lupulin is preferred for maximum flavor.

lupulin tươi được ưa chuộng để có hương vị tối đa.

understanding lupulin is essential for home brewers.

hiểu về lupulin là điều cần thiết đối với những người tự làm bia tại nhà.

the color of the lupulin can indicate its potency.

màu sắc của lupulin có thể cho biết độ mạnh của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay