hungrier

[Mỹ]/[ˈhʌŋɡər]/
[Anh]/[ˈhʌŋɡər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hungrier still

getting hungrier

hungrier than ever

hungrier children

hungrier for success

hungrier days

hungrier now

feeling hungrier

hungrier generation

hungrier times

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay