hungriness

[US]/ˈhʌŋɡrɪnəs/
[UK]/ˈhʌŋɡrɪnəs/

Translation

n. trạng thái đói; một khao khát hoặc thèm muốn mãnh liệt; sự hoang vắng hoặc trống rỗng
Word Forms
số nhiềuhungrinesses

Phrases & Collocations

deep hungriness

sự đói khát sâu sắc

unfulfilled hungriness

sự đói khát chưa được đáp ứng

intense hungriness

sự đói khát mãnh liệt

constant hungriness

sự đói khát liên tục

physical hungriness

sự đói khát về thể chất

emotional hungriness

sự đói khát về cảm xúc

spiritual hungriness

sự đói khát về tinh thần

overwhelming hungriness

sự đói khát quá lớn

endless hungriness

sự đói khát vô tận

growing hungriness

sự đói khát ngày càng tăng

Example Sentences

her hungriness for knowledge drove her to read every book she could find.

Sự ham học hỏi của cô ấy thôi thúc cô ấy đọc tất cả các cuốn sách mà cô ấy có thể tìm thấy.

his hungriness for success was evident in his relentless work ethic.

Sự khao khát thành công của anh ấy thể hiện rõ qua đạo đức làm việc không ngừng nghỉ của anh ấy.

the child's hungriness for adventure led them to explore the forest.

Sự ham phiêu lưu của đứa trẻ đã dẫn chúng đến khám phá khu rừng.

she felt a hungriness for deeper connections with her friends.

Cô ấy cảm thấy khao khát những kết nối sâu sắc hơn với bạn bè của mình.

his hungriness for travel took him to many countries around the world.

Sự khao khát đi du lịch đã đưa anh ấy đến nhiều quốc gia trên thế giới.

the artist's hungriness for inspiration was reflected in her vibrant paintings.

Sự khao khát nguồn cảm hứng của họa sĩ được phản ánh trong những bức tranh sống động của cô ấy.

she had a hungriness for justice that fueled her activism.

Cô ấy có một khao khát công lý đã thúc đẩy chủ nghĩa hoạt động của cô ấy.

his hungriness for truth made him a great journalist.

Sự khao khát sự thật đã khiến anh ấy trở thành một nhà báo tuyệt vời.

there was a hungriness in the crowd as they waited for the concert to start.

Có một sự khao khát trong đám đông khi họ chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu.

the hungriness for change can be seen in the community's efforts.

Sự khao khát thay đổi có thể thấy được trong những nỗ lực của cộng đồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now