hupa

[Mỹ]/'huːpə/
[Anh]/'huːpə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một dân tộc người Mỹ bản địa ở Tây Bắc Thái Bình Dương; ngôn ngữ được nói bởi người Hupa
Các dạng của từ
số nhiềuhupas

Cụm từ & Cách kết hợp

hupa dance

nhảy hupa

hupa tribe

người hupa

hupa language

ngôn ngữ hupa

hupa culture

văn hóa hupa

hupa festival

lễ hội hupa

hupa art

nghệ thuật hupa

hupa story

truyện hupa

hupa tradition

truyền thống hupa

hupa heritage

di sản hupa

hupa crafts

thủ công hupa

Câu ví dụ

he decided to hupa a new hobby.

anh ấy quyết định bắt đầu một sở thích mới.

she always hupa her friends when they need help.

cô ấy luôn giúp đỡ bạn bè khi họ cần giúp đỡ.

they plan to hupa a charity event next month.

họ dự định tổ chức một sự kiện từ thiện vào tháng tới.

it's important to hupa good habits early in life.

rất quan trọng để hình thành những thói quen tốt ngay từ khi còn trẻ.

we should hupa a meeting to discuss the project.

chúng ta nên tổ chức một cuộc họp để thảo luận về dự án.

he needs to hupa his skills to advance in his career.

anh ấy cần phát triển kỹ năng của mình để tiến xa trong sự nghiệp.

she loves to hupa new recipes for dinner.

cô ấy thích thử các công thức nấu ăn mới cho bữa tối.

they decided to hupa a road trip this summer.

họ quyết định đi du lịch đường dài vào mùa hè này.

he often hupa his thoughts in a journal.

anh ấy thường ghi lại suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.

we should hupa a plan to improve our teamwork.

chúng ta nên lập kế hoạch để cải thiện tinh thần làm việc nhóm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay