hurdy

[Mỹ]/hɜːdi/
[Anh]/hɜːrdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuhurdies

Cụm từ & Cách kết hợp

hurdy-gurdy

hurdy-gurdy man

hurdy-gurdy music

hurdy-gurdies

old hurdy-gurdy

french hurdy-gurdy

street hurdy-gurdy

hurdy-gurdy player

playing hurdy-gurdy

hurdy-gurdy tune

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay