hurdy

[Mỹ]/hɜːdi/
[Anh]/hɜːrdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hurdy-gurdy (viết tắt không chính thức); một nhạc cụ dây cơ học được chơi bằng cách quay một tay quay
Các dạng của từ
số nhiềuhurdies

Cụm từ & Cách kết hợp

hurdy-gurdy

Vietnamese_translation

hurdy-gurdy man

Vietnamese_translation

hurdy-gurdy music

Vietnamese_translation

hurdy-gurdies

Vietnamese_translation

old hurdy-gurdy

Vietnamese_translation

french hurdy-gurdy

Vietnamese_translation

street hurdy-gurdy

Vietnamese_translation

hurdy-gurdy player

Vietnamese_translation

playing hurdy-gurdy

Vietnamese_translation

hurdy-gurdy tune

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay