hurley

[Mỹ]/'hɝli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hurley (họ) Hurley (họ)
Word Forms
số nhiềuhurleys

Cụm từ & Cách kết hợp

hurley stick

ván gậy hurling

play hurley

chơi hurling

hurley game

trò chơi hurling

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay