hurriednesses abound
sự vội vã tràn lan
in hurriednesses
trong sự vội vã
embrace hurriednesses
ôm lấy sự vội vã
avoid hurriednesses
tránh sự vội vã
recognize hurriednesses
nhận ra sự vội vã
overcome hurriednesses
vượt qua sự vội vã
manage hurriednesses
quản lý sự vội vã
celebrate hurriednesses
tận hưởng sự vội vã
reflect on hurriednesses
suy ngẫm về sự vội vã
explore hurriednesses
khám phá sự vội vã
in the midst of hurriednesses, we often forget to breathe.
Giữa những sự vội vã, chúng ta thường quên mất việc hít thở.
her hurriednesses led to several mistakes at work.
Những sự vội vã của cô ấy dẫn đến nhiều sai lầm trong công việc.
amidst the hurriednesses of city life, peace can be hard to find.
Giữa sự vội vã của cuộc sống thành phố, tìm thấy sự bình yên có thể là điều khó khăn.
we must manage our hurriednesses to maintain our well-being.
Chúng ta phải quản lý những sự vội vã của mình để duy trì sức khỏe.
his hurriednesses were evident in the way he spoke.
Những sự vội vã của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nói chuyện.
she often reflects on her hurriednesses during quiet moments.
Cô ấy thường suy nghĩ về những sự vội vã của mình trong những khoảnh khắc yên tĩnh.
hurriednesses can cloud our judgment in important decisions.
Những sự vội vã có thể làm mờ đi sự phán đoán của chúng ta trong những quyết định quan trọng.
to combat hurriednesses, we should schedule breaks throughout the day.
Để chống lại những sự vội vã, chúng ta nên lên lịch nghỉ giải lao trong suốt cả ngày.
his life was filled with hurriednesses, leaving little time for relaxation.
Cuộc sống của anh ấy tràn ngập những sự vội vã, ít có thời gian để thư giãn.
she learned to slow down despite the hurriednesses around her.
Cô ấy đã học cách chậm lại bất chấp những sự vội vã xung quanh.
hurriednesses abound
sự vội vã tràn lan
in hurriednesses
trong sự vội vã
embrace hurriednesses
ôm lấy sự vội vã
avoid hurriednesses
tránh sự vội vã
recognize hurriednesses
nhận ra sự vội vã
overcome hurriednesses
vượt qua sự vội vã
manage hurriednesses
quản lý sự vội vã
celebrate hurriednesses
tận hưởng sự vội vã
reflect on hurriednesses
suy ngẫm về sự vội vã
explore hurriednesses
khám phá sự vội vã
in the midst of hurriednesses, we often forget to breathe.
Giữa những sự vội vã, chúng ta thường quên mất việc hít thở.
her hurriednesses led to several mistakes at work.
Những sự vội vã của cô ấy dẫn đến nhiều sai lầm trong công việc.
amidst the hurriednesses of city life, peace can be hard to find.
Giữa sự vội vã của cuộc sống thành phố, tìm thấy sự bình yên có thể là điều khó khăn.
we must manage our hurriednesses to maintain our well-being.
Chúng ta phải quản lý những sự vội vã của mình để duy trì sức khỏe.
his hurriednesses were evident in the way he spoke.
Những sự vội vã của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nói chuyện.
she often reflects on her hurriednesses during quiet moments.
Cô ấy thường suy nghĩ về những sự vội vã của mình trong những khoảnh khắc yên tĩnh.
hurriednesses can cloud our judgment in important decisions.
Những sự vội vã có thể làm mờ đi sự phán đoán của chúng ta trong những quyết định quan trọng.
to combat hurriednesses, we should schedule breaks throughout the day.
Để chống lại những sự vội vã, chúng ta nên lên lịch nghỉ giải lao trong suốt cả ngày.
his life was filled with hurriednesses, leaving little time for relaxation.
Cuộc sống của anh ấy tràn ngập những sự vội vã, ít có thời gian để thư giãn.
she learned to slow down despite the hurriednesses around her.
Cô ấy đã học cách chậm lại bất chấp những sự vội vã xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay