hurriers

[US]/ˈhʌrɪəz/
[UK]/ˈhɜːriərz/

Translation

n.các người vội vàng hoặc hối hả

Phrases & Collocations

fast hurriers

người nhanh nhẹn

hurriers unite

những người nhanh nhẹn đoàn kết

hurriers ahead

những người nhanh nhẹn phía trước

hurriers beware

những người nhanh nhẹn hãy cẩn thận

hurriers welcome

chào mừng những người nhanh nhẹn

hurriers only

chỉ những người nhanh nhẹn

hurriers needed

cần những người nhanh nhẹn

hurriers required

yêu cầu những người nhanh nhẹn

hurriers preferred

ưu tiên những người nhanh nhẹn

hurriers welcome here

chào mừng những người nhanh nhẹn đến đây

Example Sentences

hurriers often miss the beauty around them.

Những người vội vã thường bỏ lỡ vẻ đẹp xung quanh.

in a world of hurriers, take a moment to breathe.

Trong thế giới của những người vội vã, hãy dành một chút thời gian để hít thở.

hurriers tend to make more mistakes.

Những người vội vã có xu hướng mắc nhiều lỗi hơn.

hurriers should learn to slow down.

Những người vội vã nên học cách chậm lại.

many hurriers forget to enjoy the journey.

Nhiều người vội vã quên tận hưởng hành trình.

hurriers often overlook important details.

Những người vội vã thường bỏ qua những chi tiết quan trọng.

hurriers may miss out on great opportunities.

Những người vội vã có thể bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now