husain

[Mỹ]/hʊˈseɪn/
[Anh]/hʊˈseɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuhusains

Cụm từ & Cách kết hợp

meet husain

gặp husain

husain is here

husain đã ở đây

call husain

gọi husain

husain's car

xe của husain

husain and ali

husain và ali

where is husain?

husain ở đâu?

husain comes

husain đến

tell husain

nói với husain

husain works

husain làm việc

thanks husain

cảm ơn husain

Câu ví dụ

president hussein delivered a speech yesterday.

Tổng thống Hussein đã có bài phát biểu ngày hôm qua.

former leader hussein was convicted in 2006.

Cựu nhà lãnh đạo Hussein đã bị kết án vào năm 2006.

hussein advocated for democratic reforms throughout his career.

Hussein đã ủng hộ các cải cách dân chủ trong suốt sự nghiệp của mình.

according to hussein, lasting peace requires mutual compromise.

Theo Hussein, hòa bình lâu dài đòi hỏi sự thỏa hiệp lẫn nhau.

hussein's economic policies transformed the nation's infrastructure.

Các chính sách kinh tế của Hussein đã chuyển đổi cơ sở hạ tầng của quốc gia.

critics challenged hussein's controversial leadership decisions.

Các nhà phê bình đã thách thức những quyết định lãnh đạo gây tranh cãi của Hussein.

international leaders met with president hussein at the summit.

Các nhà lãnh đạo quốc tế đã gặp Tổng thống Hussein tại hội nghị thượng đỉnh.

in his memoir, hussein revealed personal struggles and triumphs.

Trong hồi ký của mình, Hussein đã tiết lộ những khó khăn và thành công cá nhân.

historians continue to debate hussein's complex political legacy.

Các nhà sử học tiếp tục tranh luận về di sản chính trị phức tạp của Hussein.

the hussein family's influence shaped regional politics for decades.

Ảnh hưởng của gia đình Hussein đã định hình chính trị khu vực trong nhiều thập kỷ.

diplomats negotiated directly with hussein to resolve the crisis.

Các nhà ngoại giao đã đàm phán trực tiếp với Hussein để giải quyết cuộc khủng hoảng.

hussein's diplomatic efforts earned him international recognition.

Những nỗ lực ngoại giao của Hussein đã giúp ông được quốc tế công nhận.

protesters demanded hussein's resignation from the capital square.

Những người biểu tình đã yêu cầu Hussein từ chức từ quảng trường thủ đô.

hussein's reforms challenged traditional power structures within society.

Những cải cách của Hussein đã thách thức các cấu trúc quyền lực truyền thống trong xã hội.

the nation commemorated hussein's historic achievements on independence day.

Cả nước đã kỷ niệm những thành tựu lịch sử của Hussein vào ngày độc lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay