husains

[Mỹ]/hu'sain/
[Anh]/hu'sain/

Dịch

n.Husein ibn-Ali

Cụm từ & Cách kết hợp

husains family

gia đình của husain

husains legacy

di sản của husain

husains influence

sự ảnh hưởng của husain

husains tradition

truyền thống của husain

husains story

câu chuyện của husain

husains culture

văn hóa của husain

husains community

cộng đồng của husain

husains values

giá trị của husain

husains roots

nguồn gốc của husain

husains achievements

thành tựu của husain

Câu ví dụ

husains is known for his exceptional talent in music.

Husains nổi tiếng với tài năng âm nhạc xuất sắc.

many people admire the paintings created by husains.

Nhiều người ngưỡng mộ những bức tranh do Husains sáng tác.

husains often participates in international art exhibitions.

Husains thường xuyên tham gia các cuộc triển lãm nghệ thuật quốc tế.

husains' latest work has received critical acclaim.

Tác phẩm mới nhất của Husains đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.

people gather to discuss the influence of husains on modern art.

Mọi người tụ tập để thảo luận về ảnh hưởng của Husains đối với nghệ thuật hiện đại.

husains has a unique style that captivates audiences.

Husains có phong cách độc đáo thu hút khán giả.

many students aspire to learn from husains.

Nhiều học sinh khao khát được học hỏi từ Husains.

husains' contributions to art are widely recognized.

Những đóng góp của Husains cho nghệ thuật được công nhận rộng rãi.

husains often collaborates with other artists.

Husains thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ khác.

the legacy of husains will inspire future generations.

Di sản của Husains sẽ truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay