husbanding

[Mỹ]/ˈhʌzbənd/
[Anh]/ˈhʌzbənd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người đàn ông đã kết hôn
v. sử dụng hoặc quản lý thứ gì đó một cách cẩn thận và tiết kiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

husband and wife

chồng và vợ

Câu ví dụ

to husband one's resources

dành tài nguyên cho chồng

My husband is ailing.

Chồng tôi đang ốm.

Her husband is a schoolteacher.

Chồng của cô ấy là giáo viên.

the intimacy between a husband and wife.

sự thân mật giữa chồng và vợ.

constancy between husband and wife

sự ổn định giữa chồng và vợ

Constance's husband is a financial analyst.

Chồng của Constance là một nhà phân tích tài chính.

her malingering husband

chồng cô ấy thích làm bệnh.

her husband began to complain of headaches.

chồng cô ấy bắt đầu phàn nàn về đau đầu.

you met my husband earlier.

bạn đã gặp chồng tôi trước đó.

her husband was faithful to her.

chồng cô ấy luôn trung thành với cô ấy.

she and her husband are both retired.

cô ấy và chồng cô ấy đều đã nghỉ hưu.

her late husband's grave.

mộ chồng quá cố của cô ấy.

she lost her husband in the fire.

cô ấy đã mất chồng trong trận hỏa hoạn.

she overspent on her husband's funeral.

cô ấy đã tiêu quá nhiều tiền cho tang lễ của chồng cô ấy.

her husband is an absolute zero.

chồng cô ấy là con số không tuyệt đối.

Is your husband in work at the moment?

Chồng bạn hiện đang đi làm chứ?

Her husband is a famous academic.

Chồng của cô ấy là một học giả nổi tiếng.

Ví dụ thực tế

She is claimed to have a Singaporean husband.

Cô được cho là có chồng là người Singapore.

Nguồn: 50 Sample Essays for English Major Level 8 Exam Memorization

She had that gorgeous young fop murder her husband.

Cô ta đã khiến gã trai trẻ đẹp đó giết chồng của mình.

Nguồn: Interview with the Vampire: The Selected Edition

Rosalynn was her husband's heart and soul.

Rosalynn là trái tim và linh hồn của chồng cô.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

I 'm meeting my husband for dinner.

Tôi đang gặp chồng tôi để ăn tối.

Nguồn: Workplace Spoken English

Hey, that's my husband. - All right.

Này, đó là chồng tôi. - Được rồi.

Nguồn: Friends Season 9

They depict an elderly husband and wife.

Chúng thể hiện một cặp vợ chồng già.

Nguồn: Financial Times

You will never again see my husband.

Bạn sẽ không bao giờ gặp lại chồng tôi nữa.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 3

I am here to see my husband.

Tôi ở đây để gặp chồng tôi.

Nguồn: CHERNOBYL HBO

I believe you met her husband, Levi.

Tôi nghĩ bạn đã gặp chồng của cô ấy, Levi.

Nguồn: Go blank axis version

To this end, an excellent boyfriend can not guarantee a perfect husband.

Để đạt được mục đích này, một bạn trai tuyệt vời không thể đảm bảo một người chồng hoàn hảo.

Nguồn: Selected Debates on Hot Topics

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay