the mother's gentle hushings calmed the crying baby in the hospital waiting room.
Âm thanh nhẹ nhàng của người mẹ đã làm dịu bé khóc trong phòng chờ bệnh viện.
we heard soft hushings coming from the library as we walked past the old building.
Chúng tôi nghe thấy những âm thanh nhẹ nhàng vọng ra từ thư viện khi đi qua tòa nhà cũ.
the therapist's soothing hushings helped the anxious patient breathe more easily during the session.
Âm thanh dịu dàng của nhà trị liệu giúp bệnh nhân lo lắng thở dễ dàng hơn trong buổi trị liệu.
strange hushings echoed through the empty hallway at midnight, making everyone feel uneasy.
Âm thanh kỳ lạ vang vọng qua hành lang trống trải vào nửa đêm, khiến mọi người cảm thấy bất an.
the crowd's sudden hushings indicated that something important was about to happen on stage.
Âm thanh im lặng đột ngột của đám đông cho thấy điều gì đó quan trọng sắp xảy ra trên sân khấu.
her nervous hushings betrayed her true feelings about the unexpected surprise party arrangement.
Âm thanh lo lắng của cô ấy đã phơi bày cảm xúc thật về việc tổ chức bữa tiệc bất ngờ không mong muốn.
the grandmother's quiet hushings told stories of love and comfort from a different era.
Âm thanh yên lặng của bà ngoại kể lại những câu chuyện về tình yêu và sự an ủi từ một thời đại khác.
repeated hushings from the librarian finally restored silence to the chaotic community center.
Âm thanh lặp đi lặp lại từ thư viện viên cuối cùng đã khôi phục lại sự im lặng cho trung tâm cộng đồng hỗn loạn.
the movie theater filled with urgent hushings when the unexpected villain appeared on the screen.
Âm thanh khẩn cấp lan rộng trong rạp chiếu phim khi kẻ phản diện bất ngờ xuất hiện trên màn hình.
mysterious hushings from the abandoned house on the hill have frightened neighborhood children for years.
Âm thanh bí ẩn từ ngôi nhà bỏ hoang trên đồi đã khiến trẻ em trong khu phố sợ hãi trong nhiều năm.
the nurse's calming hushings eased the child's fears before the minor medical procedure began.
Âm thanh an ủi của y tá giúp trẻ giảm bớt nỗi sợ trước khi bắt đầu thủ thuật y tế nhỏ.
endless hushings from the ocean waves created a peaceful atmosphere for meditation on the beach.
Âm thanh không ngừng của sóng biển tạo ra một bầu không khí yên bình cho việc thiền trên bãi biển.
the audience's soft hushings built anticipation as the curtain rose for the final performance.
Âm thanh nhẹ nhàng của khán giả tạo nên sự háo hức khi màn rèm được kéo lên cho buổi biểu diễn cuối cùng.
the mother's gentle hushings calmed the crying baby in the hospital waiting room.
Âm thanh nhẹ nhàng của người mẹ đã làm dịu bé khóc trong phòng chờ bệnh viện.
we heard soft hushings coming from the library as we walked past the old building.
Chúng tôi nghe thấy những âm thanh nhẹ nhàng vọng ra từ thư viện khi đi qua tòa nhà cũ.
the therapist's soothing hushings helped the anxious patient breathe more easily during the session.
Âm thanh dịu dàng của nhà trị liệu giúp bệnh nhân lo lắng thở dễ dàng hơn trong buổi trị liệu.
strange hushings echoed through the empty hallway at midnight, making everyone feel uneasy.
Âm thanh kỳ lạ vang vọng qua hành lang trống trải vào nửa đêm, khiến mọi người cảm thấy bất an.
the crowd's sudden hushings indicated that something important was about to happen on stage.
Âm thanh im lặng đột ngột của đám đông cho thấy điều gì đó quan trọng sắp xảy ra trên sân khấu.
her nervous hushings betrayed her true feelings about the unexpected surprise party arrangement.
Âm thanh lo lắng của cô ấy đã phơi bày cảm xúc thật về việc tổ chức bữa tiệc bất ngờ không mong muốn.
the grandmother's quiet hushings told stories of love and comfort from a different era.
Âm thanh yên lặng của bà ngoại kể lại những câu chuyện về tình yêu và sự an ủi từ một thời đại khác.
repeated hushings from the librarian finally restored silence to the chaotic community center.
Âm thanh lặp đi lặp lại từ thư viện viên cuối cùng đã khôi phục lại sự im lặng cho trung tâm cộng đồng hỗn loạn.
the movie theater filled with urgent hushings when the unexpected villain appeared on the screen.
Âm thanh khẩn cấp lan rộng trong rạp chiếu phim khi kẻ phản diện bất ngờ xuất hiện trên màn hình.
mysterious hushings from the abandoned house on the hill have frightened neighborhood children for years.
Âm thanh bí ẩn từ ngôi nhà bỏ hoang trên đồi đã khiến trẻ em trong khu phố sợ hãi trong nhiều năm.
the nurse's calming hushings eased the child's fears before the minor medical procedure began.
Âm thanh an ủi của y tá giúp trẻ giảm bớt nỗi sợ trước khi bắt đầu thủ thuật y tế nhỏ.
endless hushings from the ocean waves created a peaceful atmosphere for meditation on the beach.
Âm thanh không ngừng của sóng biển tạo ra một bầu không khí yên bình cho việc thiền trên bãi biển.
the audience's soft hushings built anticipation as the curtain rose for the final performance.
Âm thanh nhẹ nhàng của khán giả tạo nên sự háo hức khi màn rèm được kéo lên cho buổi biểu diễn cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay