| số nhiều | huskinesses |
huskiness factor
yếu tố khàn
huskiness appeal
sức hấp dẫn khàn
huskiness tone
bản chất khàn
huskiness voice
giọng khàn
huskiness quality
chất lượng khàn
huskiness charm
phép thu hút khàn
huskiness style
phong cách khàn
huskiness character
tính cách khàn
huskiness effect
hiệu ứng khàn
huskiness image
hình ảnh khàn
her voice has a lovely huskiness that captivates the audience.
giọng của cô ấy có một âm khàn quyến rũ và thu hút khán giả.
the singer's huskiness adds depth to her performances.
âm khàn của ca sĩ thêm sự sâu sắc vào các màn trình diễn của cô ấy.
he spoke with a huskiness that hinted at his cold.
anh ấy nói với một âm khàn cho thấy anh ấy bị cảm.
her huskiness made her sound more mature than her age.
âm khàn của cô ấy khiến cô ấy nghe già dặn hơn so với tuổi của mình.
the actor's huskiness was perfect for the role of a rugged hero.
âm khàn của diễn viên rất phù hợp với vai diễn một anh hùng râu rậm.
he loved the huskiness in her laughter.
anh ấy thích âm khàn trong tiếng cười của cô ấy.
her huskiness gives her a unique singing style.
âm khàn của cô ấy mang lại cho cô ấy một phong cách hát độc đáo.
the coach's huskiness was a result of years of shouting.
âm khàn của huấn luyện viên là kết quả của nhiều năm hét.
there was a huskiness in his voice that conveyed his emotions.
có một âm khàn trong giọng nói của anh ấy thể hiện cảm xúc của anh ấy.
she found his huskiness incredibly attractive.
cô ấy thấy âm khàn của anh ấy vô cùng hấp dẫn.
huskiness factor
yếu tố khàn
huskiness appeal
sức hấp dẫn khàn
huskiness tone
bản chất khàn
huskiness voice
giọng khàn
huskiness quality
chất lượng khàn
huskiness charm
phép thu hút khàn
huskiness style
phong cách khàn
huskiness character
tính cách khàn
huskiness effect
hiệu ứng khàn
huskiness image
hình ảnh khàn
her voice has a lovely huskiness that captivates the audience.
giọng của cô ấy có một âm khàn quyến rũ và thu hút khán giả.
the singer's huskiness adds depth to her performances.
âm khàn của ca sĩ thêm sự sâu sắc vào các màn trình diễn của cô ấy.
he spoke with a huskiness that hinted at his cold.
anh ấy nói với một âm khàn cho thấy anh ấy bị cảm.
her huskiness made her sound more mature than her age.
âm khàn của cô ấy khiến cô ấy nghe già dặn hơn so với tuổi của mình.
the actor's huskiness was perfect for the role of a rugged hero.
âm khàn của diễn viên rất phù hợp với vai diễn một anh hùng râu rậm.
he loved the huskiness in her laughter.
anh ấy thích âm khàn trong tiếng cười của cô ấy.
her huskiness gives her a unique singing style.
âm khàn của cô ấy mang lại cho cô ấy một phong cách hát độc đáo.
the coach's huskiness was a result of years of shouting.
âm khàn của huấn luyện viên là kết quả của nhiều năm hét.
there was a huskiness in his voice that conveyed his emotions.
có một âm khàn trong giọng nói của anh ấy thể hiện cảm xúc của anh ấy.
she found his huskiness incredibly attractive.
cô ấy thấy âm khàn của anh ấy vô cùng hấp dẫn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now