huskings process
quy trình gỡ vỏ
huskings removal
loại bỏ vỏ
huskings machine
máy gỡ vỏ
huskings waste
phế thải vỏ
huskings technique
kỹ thuật gỡ vỏ
huskings method
phương pháp gỡ vỏ
huskings efficiency
hiệu quả gỡ vỏ
huskings quality
chất lượng gỡ vỏ
huskings analysis
phân tích gỡ vỏ
huskings industry
ngành công nghiệp gỡ vỏ
the farmer spent the day huskings corn in the field.
người nông dân đã dành cả ngày để tách hạt ngô trong đồng.
huskings of rice are often discarded as waste.
vỏ trấu của gạo thường bị bỏ đi như rác thải.
she learned the traditional method of huskings during her visit.
cô ấy đã học phương pháp tách trấu truyền thống trong chuyến thăm của mình.
huskings can be a labor-intensive process.
việc tách trấu có thể là một quá trình tốn nhiều công sức.
after the huskings, the grains were ready for storage.
sau khi tách trấu, hạt đã sẵn sàng để lưu trữ.
he found a machine to speed up the huskings.
anh ấy tìm thấy một chiếc máy để tăng tốc quá trình tách trấu.
huskings are essential for preparing the crop for sale.
việc tách trấu rất quan trọng để chuẩn bị nông sản để bán.
the children helped with the huskings during harvest time.
các em bé đã giúp đỡ trong quá trình tách trấu vào mùa thu hoạch.
proper huskings can improve the quality of the final product.
việc tách trấu đúng cách có thể cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.
she enjoyed the huskings party at the local farm.
cô ấy rất thích thú với buổi tiệc tách trấu tại trang trại địa phương.
huskings process
quy trình gỡ vỏ
huskings removal
loại bỏ vỏ
huskings machine
máy gỡ vỏ
huskings waste
phế thải vỏ
huskings technique
kỹ thuật gỡ vỏ
huskings method
phương pháp gỡ vỏ
huskings efficiency
hiệu quả gỡ vỏ
huskings quality
chất lượng gỡ vỏ
huskings analysis
phân tích gỡ vỏ
huskings industry
ngành công nghiệp gỡ vỏ
the farmer spent the day huskings corn in the field.
người nông dân đã dành cả ngày để tách hạt ngô trong đồng.
huskings of rice are often discarded as waste.
vỏ trấu của gạo thường bị bỏ đi như rác thải.
she learned the traditional method of huskings during her visit.
cô ấy đã học phương pháp tách trấu truyền thống trong chuyến thăm của mình.
huskings can be a labor-intensive process.
việc tách trấu có thể là một quá trình tốn nhiều công sức.
after the huskings, the grains were ready for storage.
sau khi tách trấu, hạt đã sẵn sàng để lưu trữ.
he found a machine to speed up the huskings.
anh ấy tìm thấy một chiếc máy để tăng tốc quá trình tách trấu.
huskings are essential for preparing the crop for sale.
việc tách trấu rất quan trọng để chuẩn bị nông sản để bán.
the children helped with the huskings during harvest time.
các em bé đã giúp đỡ trong quá trình tách trấu vào mùa thu hoạch.
proper huskings can improve the quality of the final product.
việc tách trấu đúng cách có thể cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.
she enjoyed the huskings party at the local farm.
cô ấy rất thích thú với buổi tiệc tách trấu tại trang trại địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay