| số nhiều | husses |
huss fish
cá huss
huss shark
cá mập huss
huss name
tên huss
huss style
phong cách huss
huss family
gia đình huss
huss market
thị trường huss
huss brand
thương hiệu huss
huss culture
văn hóa huss
huss group
nhóm huss
huss product
sản phẩm huss
he has a huss about him that makes people trust him.
anh ấy có một vẻ tự tin khiến mọi người tin tưởng anh ấy.
she gave a huss of approval when she saw the results.
cô ấy thể hiện sự chấp thuận bằng một cái nhìn tự tin khi thấy kết quả.
there was a huss of excitement in the crowd.
có một sự háo hức tự tin trong đám đông.
he always has a huss of confidence during presentations.
anh ấy luôn có vẻ tự tin trong các buổi thuyết trình.
the huss of the ocean waves was soothing.
tiếng sóng biển dịu êm.
she felt a huss of relief after passing the exam.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi vượt qua kỳ thi.
his huss of laughter filled the room.
tiếng cười của anh ấy tràn ngập căn phòng.
there was a huss of anticipation before the show started.
có một sự mong đợi trước khi chương trình bắt đầu.
the huss of the city at night is captivating.
vẻ đẹp của thành phố về đêm thật quyến rũ.
she has a huss that attracts attention wherever she goes.
cô ấy có một vẻ ngoài thu hút sự chú ý ở bất cứ đâu cô ấy đi.
huss fish
cá huss
huss shark
cá mập huss
huss name
tên huss
huss style
phong cách huss
huss family
gia đình huss
huss market
thị trường huss
huss brand
thương hiệu huss
huss culture
văn hóa huss
huss group
nhóm huss
huss product
sản phẩm huss
he has a huss about him that makes people trust him.
anh ấy có một vẻ tự tin khiến mọi người tin tưởng anh ấy.
she gave a huss of approval when she saw the results.
cô ấy thể hiện sự chấp thuận bằng một cái nhìn tự tin khi thấy kết quả.
there was a huss of excitement in the crowd.
có một sự háo hức tự tin trong đám đông.
he always has a huss of confidence during presentations.
anh ấy luôn có vẻ tự tin trong các buổi thuyết trình.
the huss of the ocean waves was soothing.
tiếng sóng biển dịu êm.
she felt a huss of relief after passing the exam.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi vượt qua kỳ thi.
his huss of laughter filled the room.
tiếng cười của anh ấy tràn ngập căn phòng.
there was a huss of anticipation before the show started.
có một sự mong đợi trước khi chương trình bắt đầu.
the huss of the city at night is captivating.
vẻ đẹp của thành phố về đêm thật quyến rũ.
she has a huss that attracts attention wherever she goes.
cô ấy có một vẻ ngoài thu hút sự chú ý ở bất cứ đâu cô ấy đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay