bad hussies
những cô gái hư
silly hussies
những cô gái ngốc nghếch
crazy hussies
những cô gái điên rồ
flirty hussies
những cô gái tán tỉnh
wild hussies
những cô gái hoang dã
young hussies
những cô gái trẻ
naughty hussies
những cô gái nghịch ngợm
troublesome hussies
những cô gái gây rắc rối
rude hussies
những cô gái thô lỗ
funny hussies
những cô gái hài hước
those hussies always seem to get what they want.
Những cô gái láu lếu đó luôn có vẻ như đạt được những gì chúng muốn.
she called her friends hussies in a playful manner.
Cô ấy gọi bạn bè của mình là những cô gái láu lếu một cách vui đùa.
the hussies at the party were the center of attention.
Những cô gái láu lếu tại bữa tiệc là trung tâm của sự chú ý.
some people judge hussies too harshly without knowing their stories.
Một số người đánh giá những cô gái láu lếu quá khắt khe mà không biết câu chuyện của họ.
they laughed and called themselves hussies for their bold outfits.
Họ cười và tự gọi mình là những cô gái láu lếu vì những bộ trang phục táo bạo của họ.
hussies often challenge societal norms with their behavior.
Những cô gái láu lếu thường thách thức các chuẩn mực xã hội bằng hành vi của họ.
it's unfair to label hussies without understanding their choices.
Thật bất công khi gắn nhãn cho những cô gái láu lếu mà không hiểu được sự lựa chọn của họ.
she felt empowered, embracing her identity as a hussy.
Cô cảm thấy mạnh mẽ, đón nhận bản sắc của mình như một cô gái láu lếu.
hussies can be fun and carefree, enjoying life to the fullest.
Những cô gái láu lếu có thể vui vẻ và vô tư, tận hưởng cuộc sống hết mình.
not all hussies are the same; each has her unique story.
Không phải tất cả những cô gái láu lếu đều giống nhau; mỗi người đều có câu chuyện độc đáo của riêng mình.
bad hussies
những cô gái hư
silly hussies
những cô gái ngốc nghếch
crazy hussies
những cô gái điên rồ
flirty hussies
những cô gái tán tỉnh
wild hussies
những cô gái hoang dã
young hussies
những cô gái trẻ
naughty hussies
những cô gái nghịch ngợm
troublesome hussies
những cô gái gây rắc rối
rude hussies
những cô gái thô lỗ
funny hussies
những cô gái hài hước
those hussies always seem to get what they want.
Những cô gái láu lếu đó luôn có vẻ như đạt được những gì chúng muốn.
she called her friends hussies in a playful manner.
Cô ấy gọi bạn bè của mình là những cô gái láu lếu một cách vui đùa.
the hussies at the party were the center of attention.
Những cô gái láu lếu tại bữa tiệc là trung tâm của sự chú ý.
some people judge hussies too harshly without knowing their stories.
Một số người đánh giá những cô gái láu lếu quá khắt khe mà không biết câu chuyện của họ.
they laughed and called themselves hussies for their bold outfits.
Họ cười và tự gọi mình là những cô gái láu lếu vì những bộ trang phục táo bạo của họ.
hussies often challenge societal norms with their behavior.
Những cô gái láu lếu thường thách thức các chuẩn mực xã hội bằng hành vi của họ.
it's unfair to label hussies without understanding their choices.
Thật bất công khi gắn nhãn cho những cô gái láu lếu mà không hiểu được sự lựa chọn của họ.
she felt empowered, embracing her identity as a hussy.
Cô cảm thấy mạnh mẽ, đón nhận bản sắc của mình như một cô gái láu lếu.
hussies can be fun and carefree, enjoying life to the fullest.
Những cô gái láu lếu có thể vui vẻ và vô tư, tận hưởng cuộc sống hết mình.
not all hussies are the same; each has her unique story.
Không phải tất cả những cô gái láu lếu đều giống nhau; mỗi người đều có câu chuyện độc đáo của riêng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay