| số nhiều | hustings |
he's always hustling to make ends meet in the city.
Anh ấy luôn cố gắng hết sức để lo mưu sinh trong thành phố.
the street vendor was hustling to sell all his wares before sunset.
Người bán hàng rong đang cố gắng hết sức để bán hết hàng trước khi mặt trời lặn.
she spent the whole morning hustling for new clients at the conference.
Cô ấy đã dành cả buổi sáng để tìm kiếm khách hàng mới tại hội nghị.
the young entrepreneur is hustling hard to launch his startup.
Doanh nhân trẻ đang cố gắng hết sức để khởi động công ty khởi nghiệp của mình.
despite the challenges, they kept hustling and eventually succeeded.
Dù gặp nhiều khó khăn, họ vẫn tiếp tục cố gắng và cuối cùng đã thành công.
the market was bustling with merchants hustling for customers.
Chợ đang tấp nập với các thương nhân cố gắng hết sức để thu hút khách hàng.
he's been hustling since dawn to finish the project on time.
Anh ấy đã cố gắng hết sức từ lúc bình minh để hoàn thành dự án đúng hạn.
the sales team is hustling to meet their quarterly targets.
Đội ngũ bán hàng đang cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu quý.
she's known for hustling and never giving up on her dreams.
Cô ấy nổi tiếng với việc luôn cố gắng và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
the boxer was hustling between matches to build his reputation.
Võ sĩ đang cố gắng hết sức giữa các trận đấu để xây dựng danh tiếng của mình.
they're hustling to prepare the venue for tonight's event.
Họ đang cố gắng hết sức để chuẩn bị địa điểm cho sự kiện tối nay.
he made his fortune through years of hard work and hustling.
Anh ấy đã tạo dựng sự nghiệp của mình thông qua nhiều năm làm việc chăm chỉ và cố gắng.
he's always hustling to make ends meet in the city.
Anh ấy luôn cố gắng hết sức để lo mưu sinh trong thành phố.
the street vendor was hustling to sell all his wares before sunset.
Người bán hàng rong đang cố gắng hết sức để bán hết hàng trước khi mặt trời lặn.
she spent the whole morning hustling for new clients at the conference.
Cô ấy đã dành cả buổi sáng để tìm kiếm khách hàng mới tại hội nghị.
the young entrepreneur is hustling hard to launch his startup.
Doanh nhân trẻ đang cố gắng hết sức để khởi động công ty khởi nghiệp của mình.
despite the challenges, they kept hustling and eventually succeeded.
Dù gặp nhiều khó khăn, họ vẫn tiếp tục cố gắng và cuối cùng đã thành công.
the market was bustling with merchants hustling for customers.
Chợ đang tấp nập với các thương nhân cố gắng hết sức để thu hút khách hàng.
he's been hustling since dawn to finish the project on time.
Anh ấy đã cố gắng hết sức từ lúc bình minh để hoàn thành dự án đúng hạn.
the sales team is hustling to meet their quarterly targets.
Đội ngũ bán hàng đang cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu quý.
she's known for hustling and never giving up on her dreams.
Cô ấy nổi tiếng với việc luôn cố gắng và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
the boxer was hustling between matches to build his reputation.
Võ sĩ đang cố gắng hết sức giữa các trận đấu để xây dựng danh tiếng của mình.
they're hustling to prepare the venue for tonight's event.
Họ đang cố gắng hết sức để chuẩn bị địa điểm cho sự kiện tối nay.
he made his fortune through years of hard work and hustling.
Anh ấy đã tạo dựng sự nghiệp của mình thông qua nhiều năm làm việc chăm chỉ và cố gắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay