hustings

[US]/ˈhʌstɪŋz/
[UK]/ˈhʌstɪŋz/
Frequency: Very High

Translation

n.quá trình vận động bầu cử; một nền tảng cho các bài phát biểu bầu cử; tòa án địa phương
Word Forms
số nhiềuhustingss

Phrases & Collocations

hustings debate

cuộc tranh luận tại buổi họp cử tri

hustings event

sự kiện họp cử tri

hustings speech

diễn văn tại buổi họp cử tri

hustings campaign

chiến dịch tranh cử tại buổi họp cử tri

hustings meeting

buổi họp cử tri

hustings night

đêm họp cử tri

hustings panel

buổi thảo luận của hội đồng tại buổi họp cử tri

hustings format

định dạng của buổi họp cử tri

hustings questions

câu hỏi tại buổi họp cử tri

hustings rules

quy tắc của buổi họp cử tri

Example Sentences

during the hustings, candidates presented their policies to the public.

Trong suốt các buổi tranh cử, các ứng cử viên đã trình bày các chính sách của họ với công chúng.

the hustings were filled with passionate speeches and debates.

Các buổi tranh cử tràn ngập những bài phát biểu và tranh luận đầy nhiệt huyết.

voters attended the hustings to learn more about the candidates.

Các cử tri đã tham dự các buổi tranh cử để tìm hiểu thêm về các ứng cử viên.

she felt nervous during the hustings but delivered a strong message.

Cô ấy cảm thấy lo lắng trong suốt các buổi tranh cử nhưng đã truyền tải một thông điệp mạnh mẽ.

the hustings provided a platform for grassroots movements.

Các buổi tranh cử đã cung cấp một nền tảng cho các phong trào quần chúng.

many issues were raised during the hustings that concerned the community.

Nhiều vấn đề đã được nêu ra trong các buổi tranh cử khiến cộng đồng quan tâm.

candidates often engage with voters directly at the hustings.

Các ứng cử viên thường tương tác trực tiếp với cử tri tại các buổi tranh cử.

the atmosphere at the hustings was both tense and hopeful.

Không khí tại các buổi tranh cử vừa căng thẳng vừa tràn đầy hy vọng.

after the hustings, many voters felt more informed about their choices.

Sau các buổi tranh cử, nhiều cử tri cảm thấy họ có nhiều thông tin hơn về các lựa chọn của mình.

hustings events are crucial for building a connection with the electorate.

Các sự kiện tranh cử rất quan trọng để xây dựng kết nối với cử tri.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now