rabbit hutches
chuồng thỏ
chicken hutches
chuồng gà
pet hutches
chuồng cho thú cưng
wooden hutches
chuồng gỗ
outdoor hutches
chuồng ngoài trời
small hutches
chuồng nhỏ
portable hutches
chuồng di động
large hutches
chuồng lớn
multi-level hutches
chuồng nhiều tầng
secure hutches
chuồng an toàn
we built several hutches for the rabbits in the backyard.
Chúng tôi đã xây dựng nhiều chuồng trại cho những chú thỏ trong sân sau.
the farmer checked the hutches to ensure the animals were safe.
Người nông dân đã kiểm tra các chuồng trại để đảm bảo động vật được an toàn.
she decorated the hutches with colorful flowers.
Cô ấy trang trí các chuồng trại bằng những bông hoa đầy màu sắc.
it's important to clean the hutches regularly to maintain hygiene.
Điều quan trọng là phải thường xuyên làm sạch các chuồng trại để duy trì vệ sinh.
the hutches were designed to protect the animals from predators.
Các chuồng trại được thiết kế để bảo vệ động vật khỏi những kẻ săn mồi.
we placed the hutches in a shaded area to keep the animals cool.
Chúng tôi đặt các chuồng trại ở một khu vực có bóng râm để giữ cho động vật mát mẻ.
each hutch has enough space for the rabbits to move around comfortably.
Mỗi chuồng trại có đủ không gian để thỏ có thể di chuyển thoải mái.
during winter, we insulated the hutches to keep the rabbits warm.
Trong mùa đông, chúng tôi cách nhiệt các chuồng trại để giữ cho thỏ ấm.
the children enjoyed watching the rabbits play in their hutches.
Những đứa trẻ rất thích xem thỏ chơi đùa trong chuồng của chúng.
hutches can be made from wood or wire, depending on your preference.
Các chuồng trại có thể được làm từ gỗ hoặc dây, tùy thuộc vào sở thích của bạn.
rabbit hutches
chuồng thỏ
chicken hutches
chuồng gà
pet hutches
chuồng cho thú cưng
wooden hutches
chuồng gỗ
outdoor hutches
chuồng ngoài trời
small hutches
chuồng nhỏ
portable hutches
chuồng di động
large hutches
chuồng lớn
multi-level hutches
chuồng nhiều tầng
secure hutches
chuồng an toàn
we built several hutches for the rabbits in the backyard.
Chúng tôi đã xây dựng nhiều chuồng trại cho những chú thỏ trong sân sau.
the farmer checked the hutches to ensure the animals were safe.
Người nông dân đã kiểm tra các chuồng trại để đảm bảo động vật được an toàn.
she decorated the hutches with colorful flowers.
Cô ấy trang trí các chuồng trại bằng những bông hoa đầy màu sắc.
it's important to clean the hutches regularly to maintain hygiene.
Điều quan trọng là phải thường xuyên làm sạch các chuồng trại để duy trì vệ sinh.
the hutches were designed to protect the animals from predators.
Các chuồng trại được thiết kế để bảo vệ động vật khỏi những kẻ săn mồi.
we placed the hutches in a shaded area to keep the animals cool.
Chúng tôi đặt các chuồng trại ở một khu vực có bóng râm để giữ cho động vật mát mẻ.
each hutch has enough space for the rabbits to move around comfortably.
Mỗi chuồng trại có đủ không gian để thỏ có thể di chuyển thoải mái.
during winter, we insulated the hutches to keep the rabbits warm.
Trong mùa đông, chúng tôi cách nhiệt các chuồng trại để giữ cho thỏ ấm.
the children enjoyed watching the rabbits play in their hutches.
Những đứa trẻ rất thích xem thỏ chơi đùa trong chuồng của chúng.
hutches can be made from wood or wire, depending on your preference.
Các chuồng trại có thể được làm từ gỗ hoặc dây, tùy thuộc vào sở thích của bạn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now