pig sty
chuồng lợn
sty treatment
điều trị mụn nhọt
sty infection
nhiễm trùng mụn nhọt
sty removal
cắt bỏ mụn nhọt
sty symptoms
triệu chứng của mụn nhọt
sty care
chăm sóc mụn nhọt
sty ointment
thuốc bôi mụn nhọt
sty pain
đau mụn nhọt
sty drainage
xả dịch mụn nhọt
sty compress
băng ép mụn nhọt
my pig is living in a cozy sty.
con lợn của tôi đang sống trong một chuồng trại ấm cúng.
the farmer cleaned out the sty this morning.
người nông dân đã dọn dẹp chuồng trại sáng nay.
she built a new sty for her pet pigs.
cô ấy đã xây một chuồng trại mới cho những con lợn cưng của mình.
the sty was filled with straw for warmth.
chuồng trại được lấp đầy bằng rơm để giữ ấm.
after the rain, the sty became muddy.
sau khi mưa, chuồng trại trở nên lầy lội.
he often visits the sty to check on the pigs.
anh ấy thường xuyên ghé thăm chuồng trại để kiểm tra tình hình của những con lợn.
the sty needs to be repaired before winter.
chuồng trại cần được sửa chữa trước khi đến mùa đông.
they feed the pigs in the sty every morning.
họ cho lợn ăn trong chuồng trại mỗi sáng.
the sty has a small door for easy access.
chuồng trại có một cánh cửa nhỏ để dễ dàng tiếp cận.
we could hear the pigs squealing from the sty.
chúng tôi có thể nghe thấy những con lợn kêu từ chuồng trại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay