hutchin

[Mỹ]/ˈhʌtʃɪn/
[Anh]/ˈhʌtʃɪn/

Dịch

n. họ tên phiên âm từ tiếng Trung Quốc
Các dạng của từ
số nhiềuhutchins

Cụm từ & Cách kết hợp

hutchin along

Vietnamese_translation

hutchin about

Vietnamese_translation

keep hutchin

Vietnamese_translation

hutchin around

Vietnamese_translation

still hutchin

Vietnamese_translation

hutchin away

Vietnamese_translation

hutchin on

Vietnamese_translation

hutchin through

Vietnamese_translation

keep hutchin on

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

hutchin presented his quarterly sales report to the board yesterday.

Hutchin đã trình bày báo cáo doanh số quý của mình cho hội đồng quản trị vào hôm qua.

many employees have expressed confidence in hutchin's leadership during the transition.

Nhiều nhân viên đã bày tỏ niềm tin vào khả năng lãnh đạo của Hutchin trong quá trình chuyển giao.

the committee unanimously approved hutchin's proposal for the new community center.

Hội đồng đã nhất trí thông qua đề xuất của Hutchin về trung tâm cộng đồng mới.

local residents have shown strong support for hutchin's campaign to improve public parks.

Các cư dân địa phương đã thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với chiến dịch của Hutchin nhằm cải thiện các công viên công cộng.

hutchin's innovative approach to sustainable farming has attracted international attention.

Phương pháp sáng tạo của Hutchin trong nông nghiệp bền vững đã thu hút sự chú ý quốc tế.

the team relied heavily on hutchin's expertise when negotiating the international merger.

Đội ngũ đã dựa rất nhiều vào chuyên môn của Hutchin khi đàm phán việc sáp nhập quốc tế.

hutchin's dedication to her students has earned her widespread respect among the faculty.

Sự tận tâm của Hutchin với các học sinh của mình đã giúp cô nhận được sự tôn trọng rộng rãi từ các giảng viên.

after careful consideration, the university offered hutchin a tenured professorship.

Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, trường đại học đã đề nghị Hutchin giữ chức giáo sư có nhiệm kỳ.

the mayor personally thanked hutchin for her volunteer work with homeless families.

Chủ tịch thành phố đã cá nhân gửi lời cảm ơn Hutchin vì công việc tình nguyện của cô với các gia đình vô gia cư.

hutchin's restaurant has received three consecutive michelin stars for its innovative cuisine.

Quán ăn của Hutchin đã nhận được ba sao Michelin liên tiếp nhờ ẩm thực sáng tạo của nó.

colleagues describe hutchin as both ambitious and remarkably collaborative in team settings.

Các đồng nghiệp mô tả Hutchin là người cả tham vọng và đặc biệt hợp tác trong môi trường làm việc nhóm.

dr. hutchin will retire next spring after thirty years of distinguished service.

Tiến sĩ Hutchin sẽ nghỉ hưu vào mùa xuân tới sau ba mươi năm cống hiến xuất sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay