huzzas

[Mỹ]/hʌˈzɑː/
[Anh]/hʌˈzɑ/

Dịch

interj. một biểu hiện của niềm vui, sự chấp thuận hoặc cổ vũ

Cụm từ & Cách kết hợp

huzza for victory

huzza cho chiến thắng

huzza for freedom

huzza cho tự do

huzza for joy

huzza cho niềm vui

huzza for peace

huzza cho hòa bình

huzza for fun

huzza cho niềm vui

huzza for change

huzza cho sự thay đổi

huzza for all

huzza cho tất cả

huzza for love

huzza cho tình yêu

huzza for life

huzza cho cuộc sống

huzza for hope

huzza cho hy vọng

Câu ví dụ

huzza for the victory!

Huzzza cho chiến thắng!

let's raise our glasses and huzza!

Hãy giơ cao ly và huzzza!

the crowd erupted in huzza after the performance.

Khán giả bùng nổ trong tiếng huzzza sau buổi biểu diễn.

huzza! we have completed the project!

Huzzza! Chúng tôi đã hoàn thành dự án!

everyone joined in a huzza to celebrate.

Mọi người cùng tham gia huzzza để ăn mừng.

with a loud huzza, they welcomed the guests.

Với một tiếng huzzza lớn, họ chào đón khách.

the team shouted huzza after scoring the goal.

Đội bóng đã hò reo huzzza sau khi ghi bàn.

huzza for our brave soldiers!

Huzzza cho những người lính dũng cảm của chúng ta!

after the announcement, there was a loud huzza.

Sau khi thông báo, đã có một tiếng huzzza lớn.

they cheered huzza as the parade passed by.

Họ hò reo huzzza khi đoàn diễu hành đi qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay