hyaloplasms

[Mỹ]/haɪəʊəˌplæzəmz/
[Anh]/haɪəˌplæzəmz/

Dịch

n. dịch trong suốt trong tế bào chất của tế bào

Cụm từ & Cách kết hợp

hyaloplasms structure

cấu trúc của hyaloplasm

hyaloplasms function

chức năng của hyaloplasm

hyaloplasms analysis

phân tích hyaloplasm

hyaloplasms composition

thành phần của hyaloplasm

hyaloplasms role

vai trò của hyaloplasm

hyaloplasms properties

tính chất của hyaloplasm

hyaloplasms study

nghiên cứu về hyaloplasm

hyaloplasms interactions

sự tương tác của hyaloplasm

hyaloplasms effects

tác dụng của hyaloplasm

hyaloplasms characteristics

đặc điểm của hyaloplasm

Câu ví dụ

the study of hyaloplasms reveals important cellular processes.

nghiên cứu về hyaloplasm cho thấy những quá trình tế bào quan trọng.

scientists are investigating the role of hyaloplasms in cell division.

các nhà khoa học đang điều tra vai trò của hyaloplasm trong phân chia tế bào.

hyaloplasms are crucial for maintaining cellular homeostasis.

hyaloplasm rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi tế bào.

researchers have discovered new functions of hyaloplasms in metabolism.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra những chức năng mới của hyaloplasm trong quá trình trao đổi chất.

understanding hyaloplasms can lead to advancements in biotechnology.

hiểu về hyaloplasm có thể dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ sinh học.

hyaloplasms play a significant role in cellular signaling pathways.

hyaloplasm đóng vai trò quan trọng trong các con đường tín hiệu tế bào.

the interaction between organelles and hyaloplasms is crucial for cell function.

sự tương tác giữa các bào quan và hyaloplasm rất quan trọng cho chức năng tế bào.

hyaloplasms can influence the behavior of various cell types.

hyaloplasm có thể ảnh hưởng đến hành vi của nhiều loại tế bào khác nhau.

there is ongoing research into the properties of hyaloplasms.

hiện đang có nghiên cứu liên tục về các đặc tính của hyaloplasm.

hyaloplasms are involved in the transport of molecules within the cell.

hyaloplasm liên quan đến sự vận chuyển các phân tử bên trong tế bào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay