hydra

[Mỹ]/ˈhaɪdrə/
[Anh]/ˈhaɪdrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nỗi đau khổ khó tiêu diệt
n.rắn nước
n.rắn chín đầu
Word Forms
số nhiềuhydras

Câu ví dụ

a hydra-headed social problem.

một vấn đề xã hội nhiều đầu.

Cruise AEGINA, HYDRA, POROS Isles of pictures-ue scenery, enjoy the buffet at noon on board.enjoy an ethnic dance performances.

Du thuyền AEGINA, HYDRA, POROS các hòn đảo với phong cảnh tuyệt đẹp, thưởng thức bữa buffet trưa trên tàu. Thưởng thức các màn trình diễn múa dân tộc.

Consequently RNA interference was observed is eukaryotic organisms including fungi, Arabidopsis,C. elegans, trypanosomes, hydra, planaria, Drosophila, zabrafish, and mouse.

Do đó, hiện tượng can thiệp của RNA đã được quan sát thấy ở các sinh vật nhân chuẩn bao gồm nấm, Arabidopsis, C. elegans, trypanosomes, hydra, planaria, Drosophila, zebrafish và chuột.

The hydra is a mythical creature with multiple heads.

Hydra là một sinh vật thần thoại với nhiều đầu.

Scientists are studying the regenerative abilities of the hydra.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng tái tạo của hydra.

The hydra's venom is known for its deadly effects.

Độc của hydra nổi tiếng với tác dụng gây chết người.

Hercules defeated the hydra as one of his twelve labors.

Hercules đã đánh bại hydra như một trong mười hai nhiệm vụ của mình.

The hydra represents the concept of regeneration and renewal.

Hydra đại diện cho khái niệm tái tạo và đổi mới.

In Greek mythology, the hydra was a monstrous serpent-like creature.

Trong thần thoại Hy Lạp, hydra là một sinh vật giống như rắn khổng lồ.

The hydra's heads would multiply if one was cut off.

Những cái đầu của hydra sẽ nhân lên nếu một cái bị cắt đứt.

The hydra's blood was said to be poisonous.

Người ta nói rằng máu của hydra là độc.

The hydra is often depicted as a symbol of resilience and adaptability.

Hydra thường được mô tả là biểu tượng của khả năng phục hồi và thích ứng.

The hero had to face the hydra in order to complete his quest.

Người anh hùng phải đối mặt với hydra để hoàn thành nhiệm vụ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay