hydrargyrums

[Mỹ]/haɪˈdrɑːdʒɪrəmz/
[Anh]/haɪˈdrɑrdʒərəmz/

Dịch

n. thủy ngân; một nguyên tố hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrargyrums exposure

sự phơi bày thủy ngân

hydrargyrums toxicity

độc tính của thủy ngân

hydrargyrums levels

mức độ thủy ngân

hydrargyrums contamination

ô nhiễm thủy ngân

hydrargyrums analysis

phân tích thủy ngân

hydrargyrums vapor

hơi thủy ngân

hydrargyrums poisoning

ngộ độc thủy ngân

hydrargyrums sources

nguồn thủy ngân

hydrargyrums safety

an toàn thủy ngân

hydrargyrums regulation

quy định thủy ngân

Câu ví dụ

hydrargyrums are often used in thermometers.

thuỷ ngân thường được sử dụng trong nhiệt kế.

exposure to hydrargyrums can be harmful to health.

tiếp xúc với thủy ngân có thể gây hại cho sức khỏe.

many scientists study the properties of hydrargyrums.

nhiều nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của thủy ngân.

hydrargyrums have been replaced by safer alternatives in many applications.

thủy ngân đã được thay thế bằng các lựa chọn an toàn hơn trong nhiều ứng dụng.

it is important to dispose of hydrargyrums properly.

việc xử lý thủy ngân đúng cách là rất quan trọng.

hydrargyrums can be found in old barometers.

thủy ngân có thể được tìm thấy trong các máy đo áp suất kế cũ.

handling hydrargyrums requires special precautions.

xử lý thủy ngân đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa đặc biệt.

hydrargyrums are known for their high density.

thủy ngân nổi tiếng với mật độ cao.

some cultures have used hydrargyrums in traditional medicine.

một số nền văn hóa đã sử dụng thủy ngân trong y học truyền thống.

research on hydrargyrums is crucial for environmental safety.

nghiên cứu về thủy ngân rất quan trọng cho sự an toàn của môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay