hydrazoite

[Mỹ]/haɪˈdreɪzoʊaɪt/
[Anh]/haɪˈdreɪzoʊaɪt/

Dịch

n. Một muối hoặc este của axit hydrazoic, thường chứa anion N3-; một hợp chất khoáng liên quan đến các dẫn xuất hydrazine.
Các dạng của từ
số nhiềuhydrazoites

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrazoite compound

Hợp chất hydrazoit

hydrazoite formation

Sự hình thành hydrazoit

synthetic hydrazoite

Hydrazoit tổng hợp

hydrazoite structure

Cấu trúc hydrazoit

hydrazoite molecule

Phân tử hydrazoit

hydrazoites react

Hydrazoit phản ứng

hydrazoited derivative

Đạo hàm của hydrazoit

hydrazoite synthesis

Tổng hợp hydrazoit

the hydrazoite

Hydrazoit

Câu ví dụ

scientists discovered a new hydrazoite compound in deep-sea organisms.

Các nhà khoa học đã phát hiện một hợp chất hydrazoite mới trong sinh vật biển sâu.

the hydrazoite derivative showed promising results in cancer research.

Chất dẫn xuất hydrazoite đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong nghiên cứu ung thư.

laboratory analysis confirmed the presence of hydrazoite in the sample.

Phân tích trong phòng thí nghiệm đã xác nhận sự hiện diện của hydrazoite trong mẫu.

the researchers synthesized a stable hydrazoite molecule for further testing.

Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp một phân tử hydrazoite ổn định để kiểm tra thêm.

hydrazoite compounds are known for their unique molecular structure.

Các hợp chất hydrazoite được biết đến với cấu trúc phân tử độc đáo của chúng.

the chemical reaction produced hydrazoite as a key intermediate.

Phản ứng hóa học tạo ra hydrazoite như một chất trung gian quan trọng.

further research on hydrazoite could lead to new drug developments.

Nghiên cứu thêm về hydrazoite có thể dẫn đến sự phát triển thuốc mới.

the hydrazoite compounds exhibited remarkable stability under extreme conditions.

Các hợp chất hydrazoite thể hiện độ ổn định đáng ngạc nhiên trong điều kiện khắc nghiệt.

scientists are studying the potential uses of hydrazoite in renewable energy applications.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng sử dụng hydrazoite trong ứng dụng năng lượng tái tạo.

the team published groundbreaking findings about hydrazoite properties.

Đội ngũ đã công bố những phát hiện đột phá về tính chất của hydrazoite.

hydrazoite interactions with other molecules were carefully analyzed.

Các tương tác của hydrazoite với các phân tử khác đã được phân tích cẩn thận.

the new hydrazoite-based catalyst showed high efficiency in industrial reactions.

Chất xúc tác mới dựa trên hydrazoite đã cho thấy hiệu suất cao trong các phản ứng công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay