hydrocodone

[Mỹ]/haɪdrəˈkəʊdəʊn/
[Anh]/haɪdrəˈkoʊdoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrocodone pill

hydrocodone tablets

hydrocodone prescription

hydrocodone dosage

hydrocodone withdrawal

hydrocodone dependence

hydrocodone addiction

hydrocodone overdose

hydrocodone side effects

hydrocodone use

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay