vicodin

[Mỹ]//ˈvɪkəʊdɪn//
[Anh]//ˈvɪkəʊdən//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

take vicodin

taking vicodin

took vicodin

on vicodin

vicodin prescription

vicodin overdose

vicodin withdrawal

vicodin addiction

vicodin tablets

vicodin abuse

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay