hydroga

[Mỹ]/ˌhaɪˈdrɒɡə/
[Anh]/ˌhaɪˈdroʊɡə/

Dịch

nounviên đá garnet (n); nước garnet (n)
Word Forms
số nhiềuhydrogas

Câu ví dụ

hydroga technology has revolutionized clean energy production worldwide.

Công nghệ hydroga đã cách mạng hóa sản xuất năng lượng sạch trên toàn thế giới.

scientists developed a new hydroga fuel cell for electric vehicles.

Các nhà khoa học đã phát triển một pin nhiên liệu hydroga mới cho xe điện.

the hydroga system powers remote research stations in polar regions.

Hệ thống hydroga cung cấp năng lượng cho các trạm nghiên cứu từ xa ở các vùng cực.

engineers are testing hydroga engines for aerospace applications.

Các kỹ sư đang thử nghiệm động cơ hydroga cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.

hydroga emissions are significantly lower than traditional fossil fuels.

Khí thải hydroga thấp hơn đáng kể so với nhiên liệu hóa thạch truyền thống.

the company invested heavily in hydroga infrastructure development.

Công ty đã đầu tư mạnh vào phát triển cơ sở hạ tầng hydroga.

researchers discovered a new hydroga compound with unique properties.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một hợp chất hydroga mới với những đặc tính độc đáo.

hydroga cells can store energy more efficiently than conventional batteries.

Pin hydroga có thể lưu trữ năng lượng hiệu quả hơn pin thông thường.

the government approved substantial funding for hydroga research programs.

Chính phủ đã phê duyệt nguồn tài trợ đáng kể cho các chương trình nghiên cứu hydroga.

environmental experts praise hydroga as a sustainable energy solution.

Các chuyên gia môi trường ca ngợi hydroga như một giải pháp năng lượng bền vững.

hydroga-powered devices are becoming increasingly popular in consumer markets.

Các thiết bị chạy bằng hydroga ngày càng trở nên phổ biến trên thị trường tiêu dùng.

the laboratory successfully demonstrated a functional hydroga prototype.

Phòng thí nghiệm đã thành công trong việc trình diễn một nguyên mẫu hydroga hoạt động.

hydroga technology offers promising applications for mobile devices.

Công nghệ hydroga mang lại những ứng dụng đầy hứa hẹn cho các thiết bị di động.

the marine industry is exploring hydroga-powered ships and submarines.

Ngành hàng hải đang khám phá các tàu và tàu ngầm chạy bằng hydroga.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay