hydrogeology

[US]/ˌhaɪdrəʊdʒiˈɒlədʒi/
[UK]/ˌhaɪdroʊdʒiˈɑːlədʒi/
Frequency: Very High

Translation

n. nghiên cứu về sự phân bố và chuyển động của nước ngầm

Phrases & Collocations

hydrogeology research

nghiên cứu địa thủy văn

hydrogeology assessment

đánh giá địa thủy văn

hydrogeology study

nghiên cứu địa thủy văn

hydrogeology mapping

lập bản đồ địa thủy văn

hydrogeology modeling

mô hình hóa địa thủy văn

hydrogeology principles

nguyên tắc địa thủy văn

hydrogeology techniques

kỹ thuật địa thủy văn

hydrogeology applications

ứng dụng địa thủy văn

hydrogeology expert

chuyên gia địa thủy văn

hydrogeology data

dữ liệu địa thủy văn

Example Sentences

hydrogeology is essential for understanding groundwater resources.

địa chất thủy văn là điều cần thiết để hiểu rõ các nguồn tài nguyên nước ngầm.

many environmental studies rely on hydrogeology to assess contamination.

nhiều nghiên cứu môi trường dựa vào địa chất thủy văn để đánh giá tình trạng ô nhiễm.

hydrogeology plays a crucial role in sustainable water management.

địa chất thủy văn đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên nước bền vững.

researchers are exploring hydrogeology to improve irrigation practices.

các nhà nghiên cứu đang khám phá địa chất thủy văn để cải thiện các phương pháp tưới tiêu.

understanding hydrogeology helps in predicting flood risks.

hiểu biết về địa chất thủy văn giúp dự đoán rủi ro lũ lụt.

hydrogeology is often studied in relation to climate change impacts.

địa chất thủy văn thường được nghiên cứu liên quan đến tác động của biến đổi khí hậu.

professionals in hydrogeology assess aquifer properties for development.

các chuyên gia về địa chất thủy văn đánh giá các đặc tính của tầng chứa nước để phát triển.

hydrogeology helps in managing water supply during droughts.

địa chất thủy văn giúp quản lý nguồn cung cấp nước trong thời kỳ hạn hán.

courses in hydrogeology cover groundwater flow and quality analysis.

các khóa học về địa chất thủy văn bao gồm dòng chảy và phân tích chất lượng nước ngầm.

hydrogeology is vital for planning urban infrastructure projects.

địa chất thủy văn rất quan trọng để lập kế hoạch các dự án cơ sở hạ tầng đô thị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now