hydrolith

[Mỹ]/ˈhaɪdrəlɪθ/
[Anh]/ˈhaɪdrəlɪθ/

Dịch

n. Hợp chất hóa học của canxi và hydro (CaH₂), được dùng làm chất hút ẩm và chất khử trong các phản ứng hóa học.
Các dạng của từ
số nhiềuhydroliths

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrolith deposits

Việt Nam

hydrolith formation

Việt Nam

hydrolith composition

Việt Nam

hydrolith analysis

Việt Nam

hydrolith structure

Việt Nam

hydrolith specimens

Việt Nam

analyzing hydrolith

Việt Nam

mining hydrolith

Việt Nam

hydrolithic rocks

Việt Nam

testing hydrolith

Việt Nam

Câu ví dụ

hydrolith produces acetylene gas when it reacts with water.

Hydrolit tạo ra khí axetylen khi phản ứng với nước.

the factory stores large quantities of hydrolith for industrial use.

Nhà máy lưu trữ lượng lớn hydrolit để sử dụng trong công nghiệp.

hydrolith serves as a powerful reducing agent in metallurgy.

Hydrolit đóng vai trò là chất khử mạnh trong luyện kim.

miners once used hydrolith lamps to illuminate underground tunnels.

Các thợ mỏ từng sử dụng đèn hydrolit để chiếu sáng các hầm mỏ dưới lòng đất.

chemists synthesize organic compounds starting from hydrolith.

Các nhà hóa học tổng hợp các hợp chất hữu cơ bắt đầu từ hydrolit.

the reaction between hydrolith and water releases flammable gas.

Phản ứng giữa hydrolit và nước giải phóng khí dễ cháy.

industrial production of hydrolith requires high-temperature electric furnaces.

Sản xuất công nghiệp hydrolit cần lò điện ở nhiệt độ cao.

hydrolith absorbs moisture from the air and must be stored carefully.

Hydrolit hấp thụ độ ẩm từ không khí và phải được bảo quản cẩn thận.

when heated, hydrolith reacts with nitrogen to form calcium cyanamide.

Khi được đun nóng, hydrolit phản ứng với nitơ để tạo thành canxi xyanamit.

welders use acetylene produced from hydrolith for cutting metal.

Các thợ hàn sử dụng axetylen được sản xuất từ hydrolit để cắt kim loại.

the mining industry historically relied on hydrolith for safe illumination.

Công nghiệp khai khoáng từng dựa vào hydrolit để có ánh sáng an toàn.

hydrolith is essential for removing oxygen from molten metal.

Hydrolit là cần thiết để loại bỏ oxy khỏi kim loại nóng chảy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay