hydroliths

[Mỹ]//ˈhaɪdrəʊlɪθs//
[Anh]//ˈhaɪdroʊlɪθs//

Dịch

n. Một loại đá được hình thành bởi các quá trình thủy nhiệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

the hydroliths

Vietnamese_translation

ancient hydroliths

Vietnamese_translation

hydroliths dissolved

Vietnamese_translation

hydroliths found

Vietnamese_translation

removing hydroliths

Vietnamese_translation

hydroliths deposited

Vietnamese_translation

these hydroliths

Vietnamese_translation

small hydroliths

Vietnamese_translation

natural hydroliths

Vietnamese_translation

hydroliths form

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

geologists discovered ancient hydroliths in the cave system, dating back millions of years.

Các nhà địa chất đã phát hiện ra những khối hydrolith cổ đại trong hệ thống hang động, có tuổi hàng triệu năm.

the museum acquired rare hydrolith specimens for its mineral collection.

Bảo tàng đã thu thập các mẫu hydrolith quý hiếm cho bộ sưu tập khoáng sản của mình.

laboratory analysis revealed the unique composition of these hydroliths.

Phân tích trong phòng thí nghiệm đã tiết lộ thành phần độc đáo của những khối hydrolith này.

hydrolith formation requires specific temperature and pressure conditions.

Sự hình thành của hydrolith đòi hỏi các điều kiện nhiệt độ và áp suất cụ thể.

the research team studied hydrolith deposits throughout the mountain range.

Đội ngũ nghiên cứu đã nghiên cứu các trầm tích hydrolith khắp dãy núi.

these hydroliths contain water molecules trapped within their crystal structure.

Các khối hydrolith này chứa các phân tử nước bị kẹt bên trong cấu trúc tinh thể của chúng.

scientists continue to debate the exact origins of these hydroliths.

Các nhà khoa học vẫn đang tranh luận về nguồn gốc chính xác của những khối hydrolith này.

the quarry yielded an extraordinary number of well-preserved hydroliths.

Đá vôi đã sản sinh ra một số lượng phi thường các khối hydrolith được bảo tồn tốt.

hydroliths are important indicators of past geological environments.

Hydrolith là những chỉ số quan trọng về môi trường địa chất trong quá khứ.

students examined the hydrolith samples during their geology field trip.

Các sinh viên đã kiểm tra các mẫu hydrolith trong chuyến đi thực địa về địa chất của họ.

the hydrolith collection provides valuable insights into earth's history.

Bộ sưu tập hydrolith cung cấp những hiểu biết quý giá về lịch sử Trái Đất.

climate change may affect the stability of underground hydrolith formations.

Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của các cấu trúc hydrolith dưới lòng đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay