hydrophobias

[US]/haɪdrəˈfəʊbiəz/
[UK]/haɪdrəˈfoʊbiəz/

Translation

n. chất lượng của việc chống thấm nước

Phrases & Collocations

hydrophobias treatment

điều trị chứng sợ nước

hydrophobias symptoms

triệu chứng của chứng sợ nước

hydrophobias causes

nguyên nhân của chứng sợ nước

hydrophobias diagnosis

chẩn đoán chứng sợ nước

hydrophobias therapy

liệu pháp điều trị chứng sợ nước

hydrophobias awareness

nâng cao nhận thức về chứng sợ nước

hydrophobias management

quản lý chứng sợ nước

hydrophobias research

nghiên cứu về chứng sợ nước

hydrophobias effects

tác động của chứng sợ nước

hydrophobias prevention

phòng ngừa chứng sợ nước

Example Sentences

many people suffer from hydrophobias, making it difficult for them to enjoy water activities.

Nhiều người phải chịu đựng chứng sợ nước (hydrophobia), khiến họ khó có thể tận hưởng các hoạt động dưới nước.

hydrophobias can be triggered by traumatic experiences related to water.

Chứng sợ nước (hydrophobia) có thể bắt nguồn từ những trải nghiệm chấn thương liên quan đến nước.

therapists often use exposure therapy to help patients overcome hydrophobias.

Các nhà trị liệu thường sử dụng liệu pháp tiếp xúc để giúp bệnh nhân vượt qua chứng sợ nước (hydrophobia).

children with hydrophobias may avoid swimming pools or beaches.

Trẻ em bị chứng sợ nước (hydrophobia) có thể tránh xa các hồ bơi hoặc bãi biển.

understanding the root causes of hydrophobias can aid in treatment.

Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của chứng sợ nước (hydrophobia) có thể hỗ trợ điều trị.

hydrophobias can lead to significant anxiety and stress in social situations.

Chứng sợ nước (hydrophobia) có thể dẫn đến lo lắng và căng thẳng đáng kể trong các tình huống xã hội.

support groups can be beneficial for individuals dealing with hydrophobias.

Các nhóm hỗ trợ có thể có lợi cho những người đang phải đối mặt với chứng sợ nước (hydrophobia).

hydrophobias are often treated with cognitive-behavioral therapy.

Chứng sợ nước (hydrophobia) thường được điều trị bằng liệu pháp nhận thức - hành vi.

people with hydrophobias may experience panic attacks near water.

Những người bị chứng sợ nước (hydrophobia) có thể bị các cơn hoảng loạn khi ở gần nước.

education about hydrophobias can help reduce stigma and promote understanding.

Việc giáo dục về chứng sợ nước (hydrophobia) có thể giúp giảm bớt sự kỳ thị và thúc đẩy sự hiểu biết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now