hydrophobicity

[US]/[hɪˈdrɒfəbɪsɪti]/
[UK]/[ˌhaɪdrəˈfɑːbɪsɪti]/
Frequency: Very High

Translation

n. Xu hướng của một chất để đẩy nước ra; mức độ mà một bề mặt chống nước; Tính chất chống nước.
Word Forms
số nhiềuhydrophobicities

Phrases & Collocations

hydrophobicity effect

Tác dụng chống thấm nước

assessing hydrophobicity

Đánh giá tính chống thấm nước

hydrophobicity increases

Tính chống thấm nước tăng lên

high hydrophobicity

Tính chống thấm nước cao

hydrophobicity measurements

Đo lường tính chống thấm nước

reducing hydrophobicity

Giảm tính chống thấm nước

hydrophobicity studies

Nghiên cứu về tính chống thấm nước

hydrophobicity matters

Tính chống thấm nước quan trọng

enhanced hydrophobicity

Tăng cường tính chống thấm nước

hydrophobicity coating

Lớp phủ chống thấm nước

Example Sentences

the coating increased hydrophobicity, allowing water to roll off easily.

Việc phủ lớp này đã làm tăng tính thấm nước, cho phép nước trượt đi dễ dàng.

understanding hydrophobicity is crucial in designing self-cleaning surfaces.

Việc hiểu về tính thấm nước là rất quan trọng trong thiết kế các bề mặt tự làm sạch.

the material's high hydrophobicity prevented water absorption.

Tính thấm nước cao của vật liệu đã ngăn cản việc hấp thụ nước.

hydrophobicity affects how a liquid spreads on a surface.

Tính thấm nước ảnh hưởng đến cách mà một chất lỏng lan rộng trên bề mặt.

we studied the relationship between surface roughness and hydrophobicity.

Chúng tôi đã nghiên cứu mối quan hệ giữa độ nhám bề mặt và tính thấm nước.

modifying the surface increased its hydrophobicity significantly.

Việc sửa đổi bề mặt đã làm tăng tính thấm nước một cách đáng kể.

hydrophobicity is a key property in many industrial applications.

Tính thấm nước là một đặc tính quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

the leaves exhibit a remarkable degree of hydrophobicity.

Lá cây thể hiện một mức độ tính thấm nước đáng ngạc nhiên.

we measured the hydrophobicity using a contact angle goniometer.

Chúng tôi đã đo tính thấm nước bằng máy đo góc tiếp xúc.

the goal was to enhance hydrophobicity without compromising durability.

Mục tiêu là làm tăng tính thấm nước mà không làm giảm độ bền.

hydrophobicity is often achieved through surface modification techniques.

Tính thấm nước thường đạt được thông qua các kỹ thuật sửa đổi bề mặt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now