hydropss

[Mỹ]/ˈhaɪdrɒps/
[Anh]/ˈhaɪdrɑps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tích tụ bất thường của dịch trong mô cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrops fetalis

hydrops thai bào

hydrops in pregnancy

hydrops trong thai kỳ

congenital hydrops

hydrops bẩm sinh

hydrops treatment

điều trị hydrops

hydrops diagnosis

chẩn đoán hydrops

hydrops management

quản lý hydrops

fetal hydrops

hydrops thai nhi

hydrops causes

nguyên nhân gây hydrops

hydrops symptoms

triệu chứng của hydrops

hydrops prognosis

tiên lượng hydrops

Câu ví dụ

hydrops can occur in various parts of the body.

Bệnh phù có thể xảy ra ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.

doctors often diagnose hydrops through ultrasound.

Các bác sĩ thường chẩn đoán bệnh phù qua siêu âm.

hydrops in infants may indicate serious health issues.

Bệnh phù ở trẻ sơ sinh có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

managing hydrops requires careful monitoring of symptoms.

Điều trị bệnh phù đòi hỏi phải theo dõi các triệu chứng một cách cẩn thận.

hydrops can lead to complications if left untreated.

Bệnh phù có thể dẫn đến các biến chứng nếu không được điều trị.

hydrops is often associated with heart failure.

Bệnh phù thường liên quan đến suy tim.

patients with hydrops may experience swelling and discomfort.

Bệnh nhân bị bệnh phù có thể bị sưng và khó chịu.

hydrops can affect both adults and children.

Bệnh phù có thể ảnh hưởng đến cả người lớn và trẻ em.

effective treatment for hydrops may involve medication.

Điều trị hiệu quả cho bệnh phù có thể liên quan đến thuốc men.

hydrops is characterized by an abnormal accumulation of fluid.

Bệnh phù được đặc trưng bởi sự tích tụ bất thường của dịch lỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay