hydrosol

[Mỹ]/ˈhaɪdrəʊsɒl/
[Anh]/ˈhaɪdroʊsɑːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dung dịch keo trong đó pha phân tán là lỏng và môi trường phân tán là nước

Cụm từ & Cách kết hợp

pure hydrosol

nước hoa hồng tinh khiết

organic hydrosol

nước hoa hồng hữu cơ

floral hydrosol

nước hoa hồng từ hoa

aromatic hydrosol

nước hoa hồng thơm

distilled hydrosol

nước hoa hồng chưng cất

therapeutic hydrosol

nước hoa hồng trị liệu

natural hydrosol

nước hoa hồng tự nhiên

herbal hydrosol

nước hoa hồng từ thảo mộc

citrus hydrosol

nước hoa hồng từ trái cây họ cam

calming hydrosol

nước hoa hồng làm dịu

Câu ví dụ

hydrosol can be used in skincare products.

Nước hoa hồng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.

many essential oils are available in hydrosol form.

Nhiều tinh dầu có sẵn dưới dạng nước hoa hồng.

hydrosol is often used for aromatherapy.

Nước hoa hồng thường được sử dụng cho liệu pháp hương thơm.

you can make hydrosol at home using a distillation method.

Bạn có thể tự làm nước hoa hồng tại nhà bằng phương pháp chưng cất.

hydrosol has a gentle scent that is refreshing.

Nước hoa hồng có mùi hương nhẹ nhàng và sảng khoái.

some people use hydrosol as a natural toner.

Một số người sử dụng nước hoa hồng như một loại toner tự nhiên.

hydrosol can be added to bathwater for relaxation.

Bạn có thể thêm nước hoa hồng vào nước tắm để thư giãn.

it is important to store hydrosol in a cool place.

Điều quan trọng là phải bảo quản nước hoa hồng ở nơi mát mẻ.

hydrosol is a great addition to diy beauty recipes.

Nước hoa hồng là một sự bổ sung tuyệt vời cho các công thức làm đẹp tự làm.

using hydrosol can enhance the effectiveness of your skincare routine.

Sử dụng nước hoa hồng có thể tăng hiệu quả của quy trình chăm sóc da của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay