hydruss

[Mỹ]/ˈhaɪdrəs/
[Anh]/ˈhaɪdrəs/

Dịch

n. chòm sao Hydra; dạng genitive Hydri

Cụm từ & Cách kết hợp

hydruss water

nước hydruss

hydruss solution

dung dịch hydruss

hydruss system

hệ thống hydruss

hydruss filter

bộ lọc hydruss

hydruss treatment

xử lý hydruss

hydruss technology

công nghệ hydruss

hydruss product

sản phẩm hydruss

hydruss method

phương pháp hydruss

hydruss application

ứng dụng hydruss

hydruss analysis

phân tích hydruss

Câu ví dụ

the hydruss is a fascinating creature in mythology.

con hydruss là một sinh vật hấp dẫn trong thần thoại.

many believe that the hydruss symbolizes transformation.

nhiều người tin rằng hydruss tượng trưng cho sự biến đổi.

in ancient tales, the hydruss often appears as a guardian.

trong những câu chuyện cổ đại, hydruss thường xuất hiện như một người bảo vệ.

the hydruss is known for its ability to adapt to different environments.

hydruss nổi tiếng với khả năng thích nghi với các môi trường khác nhau.

artists often depict the hydruss in their works.

các nghệ sĩ thường miêu tả hydruss trong các tác phẩm của họ.

legends say the hydruss can grant wishes.

truyền thuyết kể rằng hydruss có thể ban những điều ước.

the hydruss is often associated with water and wisdom.

hydruss thường gắn liền với nước và trí tuệ.

people study the hydruss to understand its cultural significance.

con người nghiên cứu về hydruss để hiểu ý nghĩa văn hóa của nó.

the hydruss is a popular subject in fantasy literature.

hydruss là một chủ đề phổ biến trong văn học giả tưởng.

some believe that the hydruss can influence dreams.

một số người tin rằng hydruss có thể ảnh hưởng đến giấc mơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay