hyenas

[Mỹ]/haɪˈiː.nəz/
[Anh]/haɪˈiː.nəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của linh cẩu; chó rừng

Cụm từ & Cách kết hợp

laughing hyenas

hyena cười

spotted hyenas

hyena đốm

hyenas hunt

hyena săn mồi

hyenas pack

đàn hyena

hyenas roar

hyena gầm gừ

hyenas fight

hyena chiến đấu

hyenas territory

lãnh thổ của hyena

hyenas scavengers

hyena ăn xác người

hyenas social

hyena xã hội

hyenas behavior

hành vi của hyena

Câu ví dụ

hyenas are known for their unique vocalizations.

các loài linh miêu được biết đến với những âm thanh đặc trưng của chúng.

in the wild, hyenas often hunt in packs.

ở ngoài tự nhiên, linh miêu thường săn mồi theo bầy.

hyenas are often misunderstood by many people.

linh miêu thường bị nhiều người hiểu lầm.

the social structure of hyenas is quite complex.

cấu trúc xã hội của linh miêu khá phức tạp.

hyenas play an important role in their ecosystem.

linh miêu đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

many documentaries feature hyenas in their natural habitat.

nhiều bộ phim tài liệu có ghi lại hình ảnh linh miêu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

hyenas are scavengers as well as hunters.

linh miêu vừa là xác thối vừa là thợ săn.

people often associate hyenas with laughter.

mọi người thường liên tưởng linh miêu với tiếng cười.

hyenas are more closely related to cats than dogs.

linh miêu có quan hệ họ hàng gần gũi hơn với mèo hơn là chó.

hyenas can run at high speeds when chasing prey.

linh miêu có thể chạy với tốc độ cao khi đuổi theo con mồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay