laughing hyenas
hyena cười
spotted hyenas
hyena đốm
hyenas hunt
hyena săn mồi
hyenas pack
đàn hyena
hyenas roar
hyena gầm gừ
hyenas fight
hyena chiến đấu
hyenas territory
lãnh thổ của hyena
hyenas scavengers
hyena ăn xác người
hyenas social
hyena xã hội
hyenas behavior
hành vi của hyena
hyenas are known for their unique vocalizations.
các loài linh miêu được biết đến với những âm thanh đặc trưng của chúng.
in the wild, hyenas often hunt in packs.
ở ngoài tự nhiên, linh miêu thường săn mồi theo bầy.
hyenas are often misunderstood by many people.
linh miêu thường bị nhiều người hiểu lầm.
the social structure of hyenas is quite complex.
cấu trúc xã hội của linh miêu khá phức tạp.
hyenas play an important role in their ecosystem.
linh miêu đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
many documentaries feature hyenas in their natural habitat.
nhiều bộ phim tài liệu có ghi lại hình ảnh linh miêu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
hyenas are scavengers as well as hunters.
linh miêu vừa là xác thối vừa là thợ săn.
people often associate hyenas with laughter.
mọi người thường liên tưởng linh miêu với tiếng cười.
hyenas are more closely related to cats than dogs.
linh miêu có quan hệ họ hàng gần gũi hơn với mèo hơn là chó.
hyenas can run at high speeds when chasing prey.
linh miêu có thể chạy với tốc độ cao khi đuổi theo con mồi.
laughing hyenas
hyena cười
spotted hyenas
hyena đốm
hyenas hunt
hyena săn mồi
hyenas pack
đàn hyena
hyenas roar
hyena gầm gừ
hyenas fight
hyena chiến đấu
hyenas territory
lãnh thổ của hyena
hyenas scavengers
hyena ăn xác người
hyenas social
hyena xã hội
hyenas behavior
hành vi của hyena
hyenas are known for their unique vocalizations.
các loài linh miêu được biết đến với những âm thanh đặc trưng của chúng.
in the wild, hyenas often hunt in packs.
ở ngoài tự nhiên, linh miêu thường săn mồi theo bầy.
hyenas are often misunderstood by many people.
linh miêu thường bị nhiều người hiểu lầm.
the social structure of hyenas is quite complex.
cấu trúc xã hội của linh miêu khá phức tạp.
hyenas play an important role in their ecosystem.
linh miêu đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
many documentaries feature hyenas in their natural habitat.
nhiều bộ phim tài liệu có ghi lại hình ảnh linh miêu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
hyenas are scavengers as well as hunters.
linh miêu vừa là xác thối vừa là thợ săn.
people often associate hyenas with laughter.
mọi người thường liên tưởng linh miêu với tiếng cười.
hyenas are more closely related to cats than dogs.
linh miêu có quan hệ họ hàng gần gũi hơn với mèo hơn là chó.
hyenas can run at high speeds when chasing prey.
linh miêu có thể chạy với tốc độ cao khi đuổi theo con mồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay