hyla

[US]/ˈhaɪlə/
[UK]/ˈhaɪlə/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại ếch cây; vùng parabrachial của não giữa
Word Forms
số nhiềuhylas

Phrases & Collocations

hyla frog

ếch hyla

hyla species

loài hyla

hyla habitat

môi trường sống của hyla

hyla call

tiếng kêu của hyla

hyla distribution

phân bố của hyla

hyla breeding

sinh sản của hyla

hyla behavior

hành vi của hyla

hyla diet

thức ăn của hyla

hyla conservation

bảo tồn hyla

hyla vocalization

thanh nhạc của hyla

Example Sentences

hyla is a genus of tree frogs.

hyla là một chi của các loài ếch cây.

many species of hyla are found in tropical regions.

nhiều loài hyla được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

hyla frogs are known for their distinctive calls.

các loài ếch hyla nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng của chúng.

the hyla cinerea is commonly known as the green tree frog.

hyla cinerea thường được biết đến như là ếch cây xanh.

hyla species can vary greatly in color and size.

các loài hyla có thể khác nhau rất nhiều về màu sắc và kích thước.

conservation efforts are essential for hyla populations.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với quần thể hyla.

hyla frogs often inhabit wetlands and forests.

các loài ếch hyla thường sinh sống ở các vùng đất ngập nước và rừng.

researchers study hyla to understand amphibian behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hyla để hiểu hành vi của các loài lưỡng cư.

hyla are important indicators of environmental health.

hyla là những chỉ báo quan trọng về sức khỏe môi trường.

some hyla species can change color for camouflage.

một số loài hyla có thể thay đổi màu sắc để ngụy trang.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now