hylomorphism

[Mỹ]/ˌhaɪləʊˈmɔːfɪzəm/
[Anh]/ˌhaɪləˈmɔrfɪzəm/

Dịch

n. (trong triết học Aristotelian) lý thuyết cho rằng vật chất nguyên thủy là nguồn gốc của tất cả mọi thứ và kết hợp với các hình thức khác nhau để tạo ra các đối tượng khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

hylomorphism theory

thuyết hình thái

hylomorphism concept

khái niệm hình thái

hylomorphism model

mô hình hình thái

hylomorphism view

quan điểm hình thái

hylomorphism framework

khung hình thái

hylomorphism analysis

phân tích hình thái

hylomorphism principle

nguyên tắc hình thái

hylomorphism argument

luận cứ hình thái

hylomorphism perspective

góc nhìn hình thái

hylomorphism application

ứng dụng hình thái

Câu ví dụ

the concept of hylomorphism explains the relationship between matter and form.

khái niệm lai hữu giải thích mối quan hệ giữa vật chất và hình thức.

in philosophy, hylomorphism is often discussed in relation to aristotle's theories.

trong triết học, lai hữu thường được thảo luận liên quan đến các lý thuyết của aristotle.

hylomorphism provides a framework for understanding the nature of substances.

lai hữu cung cấp một khuôn khổ để hiểu bản chất của các vật thể.

many scholars debate the implications of hylomorphism in modern metaphysics.

nhiều học giả tranh luận về những tác động của lai hữu trong siêu hình học hiện đại.

hylomorphism contrasts with dualistic views of body and soul.

lai hữu tương phản với các quan điểm nhị nguyên về cơ thể và linh hồn.

understanding hylomorphism can deepen one's grasp of philosophical arguments.

hiểu về lai hữu có thể làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về các lập luận triết học.

hylomorphism is essential for discussing the nature of living beings.

lai hữu là điều cần thiết để thảo luận về bản chất của các sinh vật sống.

some contemporary philosophers apply hylomorphism to ethics and morality.

một số triết gia đương đại áp dụng lai hữu cho đạo đức và luân lý.

the principles of hylomorphism can be seen in various scientific theories.

các nguyên tắc của lai hữu có thể được nhìn thấy trong các lý thuyết khoa học khác nhau.

hylomorphism offers insights into the development of complex organisms.

lai hữu mang lại những hiểu biết về sự phát triển của các sinh vật phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay