| số nhiều | hymes |
nursery rhyme
tiếng ru
rhyme scheme
phương án vần
without rhyme
không vần
rhyme or reason
vần hay lý do
perfect rhyme
vần hoàn hảo
double rhyme
vần kép
end rhyme
vần cuối
rhyme time
thời gian vần
the congregation sang a beautiful hymn during the sunday service.
Đám đông đã hát một bài thánh ca đẹp trong thánh lễ Chúa Nhật.
she opened her hymn book to find the designated page.
Cô mở cuốn sách thánh ca của mình để tìm trang được chỉ định.
the national hymn brought tears to their eyes during the ceremony.
Bài thánh ca quốc gia đã khiến họ rơi nước mắt trong lễ nghi.
they composed a new hymn to celebrate the church anniversary.
Họ sáng tác một bài thánh ca mới để kỷ niệm ngày thành lập giáo hội.
the choir practiced the difficult hymn several times before the performance.
Đội ca sĩ đã luyện tập bài thánh ca khó nhiều lần trước buổi biểu diễn.
his favorite hymn has meaningful lyrics that inspire hope.
Bài thánh ca yêu thích của anh ấy có những lời ca ý nghĩa, khơi dậy niềm hy vọng.
the school children learned to sing the patriotic hymn on independence day.
Các em học sinh đã học cách hát bài thánh ca yêu nước vào ngày độc lập.
the organist played the hymn tune gently in the background.
Người chơi đàn pipe organ đã chơi giai điệu bài thánh ca nhẹ nhàng ở phía sau.
ancient hymns continue to resonate with modern audiences today.
Các bài thánh ca cổ xưa vẫn tiếp tục cộng hưởng với khán giả hiện đại ngày nay.
the wedding ceremony included a moving hymn about eternal love.
Lễ cưới bao gồm một bài thánh ca cảm động về tình yêu vĩnh cửu.
they gathered in the chapel to sing hymns of praise and gratitude.
Họ tụ tập trong nhà thờ để hát các bài thánh ca ca ngợi và biết ơn.
the hymn sheet helped the congregation follow along with the lyrics.
Trang nhạc thánh ca đã giúp hội chúng theo kịp lời ca.
nursery rhyme
tiếng ru
rhyme scheme
phương án vần
without rhyme
không vần
rhyme or reason
vần hay lý do
perfect rhyme
vần hoàn hảo
double rhyme
vần kép
end rhyme
vần cuối
rhyme time
thời gian vần
the congregation sang a beautiful hymn during the sunday service.
Đám đông đã hát một bài thánh ca đẹp trong thánh lễ Chúa Nhật.
she opened her hymn book to find the designated page.
Cô mở cuốn sách thánh ca của mình để tìm trang được chỉ định.
the national hymn brought tears to their eyes during the ceremony.
Bài thánh ca quốc gia đã khiến họ rơi nước mắt trong lễ nghi.
they composed a new hymn to celebrate the church anniversary.
Họ sáng tác một bài thánh ca mới để kỷ niệm ngày thành lập giáo hội.
the choir practiced the difficult hymn several times before the performance.
Đội ca sĩ đã luyện tập bài thánh ca khó nhiều lần trước buổi biểu diễn.
his favorite hymn has meaningful lyrics that inspire hope.
Bài thánh ca yêu thích của anh ấy có những lời ca ý nghĩa, khơi dậy niềm hy vọng.
the school children learned to sing the patriotic hymn on independence day.
Các em học sinh đã học cách hát bài thánh ca yêu nước vào ngày độc lập.
the organist played the hymn tune gently in the background.
Người chơi đàn pipe organ đã chơi giai điệu bài thánh ca nhẹ nhàng ở phía sau.
ancient hymns continue to resonate with modern audiences today.
Các bài thánh ca cổ xưa vẫn tiếp tục cộng hưởng với khán giả hiện đại ngày nay.
the wedding ceremony included a moving hymn about eternal love.
Lễ cưới bao gồm một bài thánh ca cảm động về tình yêu vĩnh cửu.
they gathered in the chapel to sing hymns of praise and gratitude.
Họ tụ tập trong nhà thờ để hát các bài thánh ca ca ngợi và biết ơn.
the hymn sheet helped the congregation follow along with the lyrics.
Trang nhạc thánh ca đã giúp hội chúng theo kịp lời ca.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay