hyme

[Mỹ]/θaɪm/
[Anh]/θaɪm/

Dịch

n. hương thảo; một loại thảo mộc có mùi thơm thuộc họ Hoa môi, được dùng làm gia vị trong ẩm thực.
Các dạng của từ
số nhiềuhymes

Cụm từ & Cách kết hợp

nursery rhyme

tiếng ru

rhyme scheme

phương án vần

without rhyme

không vần

rhyme or reason

vần hay lý do

perfect rhyme

vần hoàn hảo

double rhyme

vần kép

end rhyme

vần cuối

rhyme time

thời gian vần

Câu ví dụ

the congregation sang a beautiful hymn during the sunday service.

Đám đông đã hát một bài thánh ca đẹp trong thánh lễ Chúa Nhật.

she opened her hymn book to find the designated page.

Cô mở cuốn sách thánh ca của mình để tìm trang được chỉ định.

the national hymn brought tears to their eyes during the ceremony.

Bài thánh ca quốc gia đã khiến họ rơi nước mắt trong lễ nghi.

they composed a new hymn to celebrate the church anniversary.

Họ sáng tác một bài thánh ca mới để kỷ niệm ngày thành lập giáo hội.

the choir practiced the difficult hymn several times before the performance.

Đội ca sĩ đã luyện tập bài thánh ca khó nhiều lần trước buổi biểu diễn.

his favorite hymn has meaningful lyrics that inspire hope.

Bài thánh ca yêu thích của anh ấy có những lời ca ý nghĩa, khơi dậy niềm hy vọng.

the school children learned to sing the patriotic hymn on independence day.

Các em học sinh đã học cách hát bài thánh ca yêu nước vào ngày độc lập.

the organist played the hymn tune gently in the background.

Người chơi đàn pipe organ đã chơi giai điệu bài thánh ca nhẹ nhàng ở phía sau.

ancient hymns continue to resonate with modern audiences today.

Các bài thánh ca cổ xưa vẫn tiếp tục cộng hưởng với khán giả hiện đại ngày nay.

the wedding ceremony included a moving hymn about eternal love.

Lễ cưới bao gồm một bài thánh ca cảm động về tình yêu vĩnh cửu.

they gathered in the chapel to sing hymns of praise and gratitude.

Họ tụ tập trong nhà thờ để hát các bài thánh ca ca ngợi và biết ơn.

the hymn sheet helped the congregation follow along with the lyrics.

Trang nhạc thánh ca đã giúp hội chúng theo kịp lời ca.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay