hypallages

[Mỹ]/haɪˈpælədʒɪz/
[Anh]/haɪˈpælədʒɪz/

Dịch

n.sự hoán đổi các từ

Cụm từ & Cách kết hợp

hypallages examples

ví dụ về hypallage

hypallages usage

sử dụng hypallage

hypallages effects

tác động của hypallage

hypallages definition

định nghĩa hypallage

hypallages analysis

phân tích hypallage

hypallages techniques

kỹ thuật hypallage

hypallages significance

ý nghĩa của hypallage

hypallages functions

chức năng của hypallage

hypallages interpretations

diễn giải hypallage

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay