hypatia

[Mỹ]/haɪˈpeɪʃə/
[Anh]/haɪˈpeɪʃə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhà triết học và toán học nữ từ Alexandria cổ đại
Các dạng của từ
số nhiềuhypatias

Cụm từ & Cách kết hợp

hypatia of alexandria

Hypatia của Alexandria

hypatia's contributions

những đóng góp của Hypatia

hypatia the mathematician

Hypatia, nhà toán học

hypatia's philosophy

triết học của Hypatia

hypatia's legacy

di sản của Hypatia

hypatia's teachings

những lời dạy của Hypatia

hypatia the scholar

Hypatia, học giả

hypatia's influence

tác động của Hypatia

hypatia's works

các tác phẩm của Hypatia

hypatia in history

Hypatia trong lịch sử

Câu ví dụ

hypatia was a renowned mathematician and philosopher.

Hypatia là một nhà toán học và triết học nổi tiếng.

many consider hypatia to be a symbol of women's intellectual achievement.

Nhiều người coi Hypatia là biểu tượng cho thành tựu trí tuệ của phụ nữ.

hypatia taught her students about astronomy and mathematics.

Hypatia đã dạy sinh viên của mình về thiên văn học và toán học.

hypatia's legacy continues to inspire many today.

Di sản của Hypatia tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều người ngày nay.

hypatia lived in alexandria during the roman empire.

Hypatia sống ở Alexandria trong thời kỳ Đế chế La Mã.

hypatia faced challenges due to her beliefs and gender.

Hypatia phải đối mặt với những thách thức vì niềm tin và giới tính của cô.

many books have been written about hypatia's life.

Nhiều cuốn sách đã được viết về cuộc đời của Hypatia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay